Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng
| 納税者番号 | 4800943466 |
| ベトナム語名称 | Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng |
| 住所 | Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lương Thị Hợp |
| 事業登録証の交付日 | 18/07/2025 |
| 営業開始日 | 18/07/2025 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 13/10/2026 04:47 |
事業分野
| O84112 | 一般公共行政および総合経済行政 |
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng に関するよくあるご質問
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng はどのような事業分野で活動していますか?
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng の納税者番号は何ですか?
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng の納税者番号は 4800943466(18/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng の住所はどこですか?
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng の本店所在地は Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thục Phán、Cao Bằng の管轄地域にあります。
Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Tòa án nhân dân khu vực 1 – Cao Bằng、納税者番号 4800943466、住所 Phường Thục Phán, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4800943466 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4800943466 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 48 は区分番号、中央の7桁 0094346 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thục Phán の事業者統計
819事業者総数
442営業中
377廃業・休止
0過去90日の新規
Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社483
株式会社89
一人有限責任会社66
個人企業48
その他の会社34
その他の国家機関28
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み439
活動停止、税務コード失効手続き未完了203
登録住所で営業していない93
一時休業中42
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3
法定代表者が "Lương Thị Hợp" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です
