Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4800936275
ベトナム語名称 Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai
住所 Thôn Nà Kẻ, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Thu Hiền
営業開始日 29/03/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 02:59

事業分野

P8523 高等学校教育

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai に関するよくあるご質問

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai、納税者番号 4800936275、住所 Thôn Nà Kẻ, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai の住所はどこですか?
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai の本店所在地は Thôn Nà Kẻ, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Xã Minh Khai、Cao Bằng の管轄地域にあります。
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai の納税者番号は何ですか?
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai の納税者番号は 4800936275(29/03/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai の主要な事業分野は Giáo dục trung học phổ thông(事業分野コード P8523)。
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai は現在も活動していますか?
Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai(納税者番号 4800936275)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Minh Khai の事業者統計

9 事業者総数
6 営業中
3 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。

主な事業分野

教育・学習支援業 4
建設業 2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1
鉱業、採石業 1
農業、林業及び漁業 1

法的形態別

学校・教育機関 4
有限責任会社 3
人民委員会 1
個人企業 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 6
活動停止、税務コード失効手続き完了 1
登録住所で営業していない 1
一時休業中 1

法定代表者が "Hoàng Thị Thu Hiền" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 71 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT ÚC

納税者番号: 0319533147
Số 26 Đường số 14, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ NOVATECH

納税者番号: 2902273792
123 Phượng Hoàng Trung Đô, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN HOÀNG FOOD

納税者番号: 0402316998
97 Lý Đạo Thành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẸ VÀ BÉ ANNA

納税者番号: 6101303467
502 Nguyễn Huệ, Tổ 1, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỀN THANH DIỄN CHÂU

納税者番号: 2902226520
Xóm Trung Trường, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM TPS

納税者番号: 0318850009
140/48/17/19 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG PHỞ VIỆT NAM

納税者番号: 0318840716
14-16-18 Phạm Hồng Thái, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC LỤC BẢO

納税者番号: 5702173958
Số 406, tổ 20, khu 2, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUANG VINH

納税者番号: 2500730054
Thửa 466 tờ 39 Phố Nguyễn Viết Tú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA CÔNG IN ẤN HUY HOÀNG

納税者番号: 3603986892
Số 149, đường Mai Chí Thọ, tổ 2, khu phố Long Đức 2, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.