Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản
| 納税者番号 | 4800841545 |
| ベトナム語名称 | Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản |
| 住所 | Tổ 11, Phường Sông Hiến(Hết hiệu lưc), Cao Bằng, Việt Nam. |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 19/09/2026 06:40 |
事業分野
| A | Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản. |
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản に関するよくあるご質問
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản はどのような事業分野で活動していますか?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản の主要な事業分野は Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản.(事業分野コード A)。
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản の納税者番号は何ですか?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản の納税者番号は 4800841545です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản の住所はどこですか?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản の本店所在地は Tổ 11, Phường Sông Hiến(Hết hiệu lưc), Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Cao Bằng の管轄地域にあります。
納税者番号 4800841545 の情報は、いつ更新されますか?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản のデータは、19/09/2026 06:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản は現在も活動していますか?
Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản(納税者番号 4800841545)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
