Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4800419767
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng
住所 SN 151, tổ 14, Nước Giáp, Phường Hợp Giang(Hết hiệu lưc), Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Mai Hương
事業登録証の交付日 05/02/2010
営業開始日 01/03/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 15/09/2026 13:40

事業分野

F42 土木工事業

Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の納税者番号は 4800419767(01/03/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の本店所在地は SN 151, tổ 14, Nước Giáp, Phường Hợp Giang(Hết hiệu lưc), Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Cao Bằng の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng、納税者番号 4800419767、住所 SN 151, tổ 14, Nước Giáp, Phường Hợp Giang(Hết hiệu lưc), Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4800419767 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4800419767 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 48 は区分番号、中央の7桁 0041976 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại và xây dựng Anh Hoàng の 代表者 は Hoàng Thị Mai Hương です(納税者番号 4800419767 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Hoàng Thị Mai Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SINVIET

納税者番号: 0111230954
Số 4 ngách 548/1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMOR VIET NAM

納税者番号: 0317788485
25, Lô B, Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC TRÂM ANH

納税者番号: 0202171199
Số 87 Ngô Kim Tài, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KENOO VIỆT NAM

納税者番号: 0110030127
Số 97 LOUIS VIII - LK31, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV STUDIO M5

納税者番号: 0402147637
Tầng 5, 217-219 Lê Duẩn, Phường Tân Chính (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BALANCE INTERNET VIỆT NAM

納税者番号: 0109529433
Số 165 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HOÀNG THỊ MAI HƯƠNG

納税者番号: 4201878433
Tổ 19 thôn Đất Lành, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KNS VINA

納税者番号: 1001151645
Thôn Khả Tiến, Xã Diên Hà, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ DỊCH VỤ KHÔI NGUYÊN

納税者番号: 0108372998
Số 53/322 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM SẢN TUẤN HƯƠNG

納税者番号: 2802307705
Lô 21-20, Khu đô thị ven sông Hạc, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.