Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号4800397400
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An
住所SN 141, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Lương Ngọc Quyết
事業登録証の交付日17/12/2009
営業開始日20/12/2009
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日22/09/2026 04:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42土木工事業

Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An、納税者番号 4800397400、住所 SN 141, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の本店所在地は SN 141, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thục Phán、Cao Bằng の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の納税者番号は 4800397400(20/12/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân phát triển thương mại Hoà An(納税者番号 4800397400)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Thục Phán の事業者統計

819事業者総数
442営業中
377廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。

主な事業分野

建設業214
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業151
専門・科学・技術サービス業81
製造業59
管理・補助的経済活動54
運輸業・倉庫業40

法的形態別

有限責任会社483
株式会社89
一人有限責任会社66
個人企業48
その他の会社34
その他の国家機関28

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み439
活動停止、税務コード失効手続き未完了203
登録住所で営業していない93
一時休業中42
活動停止、税務コード失効手続き完了39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)3