Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4800174588
ベトナム語名称 Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng
住所 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Lý Thị Huệ
営業開始日 12/12/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 08:03

Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng に関するよくあるご質問

Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の住所はどこですか?
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の本店所在地は Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thục Phán、Cao Bằng の管轄地域にあります。
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の代表者は誰ですか?
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の 代表者 は Lý Thị Huệ です(納税者番号 4800174588 に紐づく税務登録情報による)。
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng、納税者番号 4800174588、住所 Khu đô thị mới, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4800174588 の情報は、いつ更新されますか?
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng のデータは、19/09/2026 08:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の納税者番号は何ですか?
Liên đoàn Lao động tỉnh Cao Bằng の納税者番号は 4800174588(12/12/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Thục Phán の事業者統計

819 事業者総数
442 営業中
377 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。

主な事業分野

建設業 214
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 151
専門・科学・技術サービス業 81
製造業 59
管理・補助的経済活動 54
運輸業・倉庫業 40

法的形態別

有限責任会社 483
株式会社 89
一人有限責任会社 66
個人企業 48
その他の会社 34
その他の国家機関 28

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 439
活動停止、税務コード失効手続き未完了 203
登録住所で営業していない 93
一時休業中 42
活動停止、税務コード失効手続き完了 39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 3

法定代表者が "Lý Thị Huệ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH HN TECH VINA

納税者番号: 2301330100
Khu 3 Lãm Làng, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC THỜI TRANG LYNN DUONG

納税者番号: 0318028448
1K đường Liên Tỉnh 5, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU APK

納税者番号: 0110337736
Số 6 ngõ 6 phố Tản Đà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AP KOREA VIỆT NAM

納税者番号: 0110192230
Tầng 7, số 92 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG KIM YẾN HUỆ

納税者番号: 1602152724
Số 41 Chi Lăng, Khóm 5, Phường Châu Đốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG DŨNG

納税者番号: 0107560808
Tầng 3, Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đầu Tư Khách Sạn Ngọc Phú

納税者番号: 0313507341
E25/60B ấp 5, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁCH SẠN VÀ DU LỊCH TRƯỜNG LINH

納税者番号: 0105917932
Số 134 Phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty TNHH Một thành viên Thiên Lý

納税者番号: 1801101315
9/18 Xô Viết Nghệ Tỉnh, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh nghiệp TN vàng bạc Đức Thắng

納税者番号: 2900874420
Nhà ông Sơn, xóm 2, xã Quỳnh Lương, , Nghệ An, Việt Nam.