Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4800167446
ベトナム語名称Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú
住所Xóm Hoằng Xà, xã Triệu ẩu, , Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Đàm Thị Dung
事業登録証の交付日10/12/2007
営業開始日01/01/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日29/09/2026 02:58

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業

Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú に関するよくあるご質問

Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(事業分野コード B0810)。
Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú、納税者番号 4800167446、住所 Xóm Hoằng Xà, xã Triệu ẩu, , Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4800167446 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú のデータは、29/09/2026 02:58 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác đá Anh Tú の納税者番号は 4800167446(01/01/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4800167446 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4800167446 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 48 は区分番号、中央の7桁 0016744 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Đàm Thị Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUNYE

納税者番号:0111067024
Tầng 4, số 35 V5A, Khu Shophouse KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHIỆP MẠNH PHÁT

納税者番号:2301184315
Khu phố Ấp Đông Côi, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - TMDV - XNK CÁP THÉP ĐẠI PHÚ

納税者番号:3603739808
Số 734, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GIA PHÚC THÀNH

納税者番号:0202022253
Số 24/70, Đường Tô Vũ, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THUẬN

納税者番号:0201291479
Số 24/161 Phương Lưu 6, Phường Đông Hải 1(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ Thuận Lâm

納税者番号:0200670347
Số 10 Khu 6 Đường Cầu bính - Phường Hùng vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải biển Tân An

納税者番号:0200653373
Số 144 Đường Cầu bính - Phường Thượng lý, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.