Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号4800162462
ベトナム語名称Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành
略称DN-TN-XD VÀ TM HÙNG THÀNH
取引名DN-TN-XD VÀ TM HÙNG THÀNH
住所Km11 - Xóm Nà Roác - Xã Bạch Đằng - Hoà An, Xã Bạch Đằng, Cao Bằng, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Nụ
事業登録証の交付日14/11/2006
営業開始日01/01/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日25/09/2026 07:12
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

B0810採石業・砂利・砂・粘土採取業

Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành は DN-TN-XD VÀ TM HÙNG THÀNH という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4800162462 でも同じ結果が得られます。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành(納税者番号 4800162462)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành、納税者番号 4800162462、住所 Km11 - Xóm Nà Roác - Xã Bạch Đằng - Hoà An, Xã Bạch Đằng, Cao Bằng, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4800162462 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4800162462 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 48 は区分番号、中央の7桁 0016246 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng và thương mại Hùng Thành の主要な事業分野は Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét .(事業分野コード B0810)。

Xã Bạch Đằng の事業者統計

14事業者総数
5営業中
9廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。

主な事業分野

党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防2
農業、林業及び漁業2
建設業2
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2
鉱業、採石業1
製造業1

法的形態別

有限責任会社4
個人企業3
人民委員会2
センター(公共事業・サービス)1
協同組合1
学校・教育機関1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み5
活動停止、税務コード失効手続き未完了4
活動停止、税務コード失効手続き完了3
登録住所で営業していない2

法定代表者が "Hoàng Thị Nụ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HỢP LỰC BẮC NINH

納税者番号:2301397793
Số 9, Nguyễn Sở Thùy, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỖN HỢP THIÊN KIM- ĐẠI AN

納税者番号:2803110902
Số nhà 06, ngõ 06, thôn Liêm Chính, Xã Hoằng Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIÊN VŨ CAO BẰNG

納税者番号:4800931622
Số nhà 031, Tổ dân phố Sông Hiến 12, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HOÀNG NỤ

納税者番号:2803032179
Thôn 1, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM NGÔ HOÀNG

納税者番号:0316458371
35 Đường DN10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Hoàng Thị Nụ

納税者番号:0601188067
Trực Đại, Xã Minh Thái, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LESI

納税者番号:0108219238
Số 1 lô 6, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHAN THIẾT

納税者番号:3400987869
10 Đặng Thai Mai, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NYB

納税者番号:0600799994
Tầng 1 toà nhà N17-1 Khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.