Uỷ ban nhân dân xã Đề thám
| 納税者番号 | 4800135959 |
| ベトナム語名称 | Uỷ ban nhân dân xã Đề thám |
| 住所 | Uỷ ban nhân dân xã Đề thám, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. |
| 法定代表者 | |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 28/09/2026 19:40 |
事業分野
| O84112 | 一般公共行政および総合経済行政 |
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám に関するよくあるご質問
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám はどのような事業分野で活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp .(事業分野コード O84112)。
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám の代表者は誰ですか?
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám の 代表者 は です(納税者番号 4800135959 に紐づく税務登録情報による)。
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám の住所はどこですか?
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám の本店所在地は Uỷ ban nhân dân xã Đề thám, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam. です。この組織は Phường Thục Phán、Cao Bằng の管轄地域にあります。
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám は現在も活動していますか?
Uỷ ban nhân dân xã Đề thám(納税者番号 4800135959)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4800135959 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4800135959 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 48 は区分番号、中央の7桁 0013595 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Thục Phán の事業者統計
819
事業者総数
442
営業中
377
廃業・休止
0
過去90日の新規
Tỉnh Cao Bằng 全体:事業者 2,809 件、うち営業中は 1,383 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
483
株式会社
89
一人有限責任会社
66
個人企業
48
その他の会社
34
その他の国家機関
28
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
439
活動停止、税務コード失効手続き未完了
203
登録住所で営業していない
93
一時休業中
42
活動停止、税務コード失効手続き完了
39
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
3