Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4700294257
ベトナム語名称 Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn
住所 Tổ 10, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Trần Ngọc Quang
営業開始日 19/12/2024
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 18:34

事業分野

S94990 他に分類されないその他の団体の活動

Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn に関するよくあるご質問

Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn の納税者番号は何ですか?
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn の納税者番号は 4700294257(19/12/2024 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn はどのような事業分野で活動していますか?
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn の主要な事業分野は Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード S94990)。
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn は現在も活動していますか?
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn(納税者番号 4700294257)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4700294257 の情報は、いつ更新されますか?
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn のデータは、25/09/2026 18:34 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn の代表者は誰ですか?
Quỹ hỗ trợ phát triển Hợp tác xã tỉnh Bắc Kạn の 代表者 は Trần Ngọc Quang です(納税者番号 4700294257 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Bắc Kạn の事業者統計

406 事業者総数
173 営業中
233 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

建設業 100
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 70
製造業 49
農業、林業及び漁業 37
専門・科学・技術サービス業 25
運輸業・倉庫業 12

法的形態別

有限責任会社 169
株式会社 118
一人有限責任会社 34
個人企業 31
協同組合 17
その他の国家機関 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 172
登録住所で営業していない 108
活動停止、税務コード失効手続き未完了 80
活動停止、税務コード失効手続き完了 27
一時休業中 18
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Trần Ngọc Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 107 件です

CÔNG TY TNHH XNK ROYAL

納税者番号: 2401093340
TDP Thanh Hưng, Xã Nghĩa Phương, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI GIANG MINH

納税者番号: 2401073369
Tổ dân phố Dũng Tiến, Phường Tân Tiến, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT LIỆU QUANG MINH

納税者番号: 0319512073
42 Đào Sư Tích, Ấp 80, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH DƯƠNG

納税者番号: 3101155661
41 Lưu Trọng Lư, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng Luật sư Trần Ngọc Quang

納税者番号: 1201671320
số 160D, đường Trần Công Tường, khu phố 2, Phường Gò Công, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ ĐỊNH QUÁN

納税者番号: 3604030570
18 ấp Hiệp Lợi, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÊM KIDS

納税者番号: 0319015554
38/7b Đường số 3, Khu phố 23, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIPURE VIỆT NAM

納税者番号: 0111024542
Số 213 đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ FBG

納税者番号: 3502542932
192 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUANG SƠN 68

納税者番号: 2500729362
Khu 13 Cam Lâm Đồn, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.