Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4700274412
ベトナム語名称 Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn
住所 Xã Chợ Đồn, Xã Chợ Đồn, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Thùy
営業開始日 01/01/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 04:55

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn に関するよくあるご質問

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn の納税者番号は 4700274412(01/01/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn(納税者番号 4700274412)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4700274412 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn のデータは、25/09/2026 04:55 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ nông nghiệp huyện Chợ Đồn の 代表者 は Hoàng Thị Thùy です(納税者番号 4700274412 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Chợ Đồn の事業者統計

105 事業者総数
48 営業中
57 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

製造業 25
建設業 17
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 15
鉱業、採石業 10
金融・銀行・保険業 7
教育・学習支援業 7

法的形態別

有限責任会社 35
個人企業 23
協同組合 12
一人有限責任会社 10
株式会社 10
その他の国家機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 48
活動停止、税務コード失効手続き未完了 27
登録住所で営業していない 22
活動停止、税務コード失効手続き完了 7
一時休業中 1

法定代表者が "Hoàng Thị Thùy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 318 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH ANH 79

納税者番号: 2401094457
TDP Chằm Cũ, Phường Lục Nam, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH GIA

納税者番号: 2301421541
Số 200 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK VIỆT TRUNG LINK

納税者番号: 5300854516
Số nhà 032, Đường Sơn Đen, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRANDLINK VIỆT NAM

納税者番号: 4900946358
Căn CB02-06, Khu đô thị Catalan, Khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC ĐÔNG LONG

納税者番号: 1001334857
Thôn Hưng Long Nam, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾ TOÁN THP

納税者番号: 0202358888
Số 5/897 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SỰ KIỆN VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH HỮU PHÚC

納税者番号: 3502586016
446/2/4 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHÚC AN

納税者番号: 0202354234
Số 4/6/48 Thôn Cống Mỹ, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAPARK

納税者番号: 4202058585
Thôn Xuân Tây, Xã Diên Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ẨM THỰC THẢO VY

納税者番号: 0111490448
Số nhà 58D-11 Đường Trịnh Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam.