Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4700162684
ベトナム語名称Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn
住所SN 91, Trần Hưng Đạo, Tổ 11A, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thanh Sơn
事業登録証の交付日08/10/2008
営業開始日08/10/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日16/10/2026 20:41

事業分野

B07金属鉱業

Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn の納税者番号は 4700162684(08/10/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn の主要な事業分野は Khai thác quặng kim loại.(事業分野コード B07)。
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn(納税者番号 4700162684)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(16/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4700162684 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn のデータは、16/10/2026 20:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần công nghệ vật liệu mới Bắc Kạn の 代表者 は Nguyễn Thanh Sơn です(納税者番号 4700162684 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đức Xuân の事業者統計

356事業者総数
128営業中
227廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

建設業104
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業69
製造業31
専門・科学・技術サービス業20
農業、林業及び漁業20
情報通信業13

法的形態別

有限責任会社128
株式会社100
一人有限責任会社39
個人企業33
その他の国家機関14
協同組合14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み127
登録住所で営業していない87
活動停止、税務コード失効手続き未完了85
活動停止、税務コード失効手続き完了50
一時休業中5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Thanh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 962 件です

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ THANH AN GROUP

納税者番号:0111640439
Số nhà 21 ngõ 121/39 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG TÂY NAM BỘ

納税者番号:1402237427
487, Ấp Long Thành, Xã Phú Thọ, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LA SPACE

納税者番号:0111631674
Số nhà SH-01, Khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KEDUPASS

納税者番号:0111631667
Số nhà SH-01, Khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BOOZY

納税者番号:0111632928
218 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƯƠNG BAN MÊ

納税者番号:6001845096
07 Đặng Văn Ngữ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN SÂN KHẤU CA NHẠC THANH SƠN

納税者番号:1402235395
Đường Hùng Vương, khu phố 2, Phường Hồng Ngự, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MỚI DƯƠNG QUANG (VIỆT NAM)

納税者番号:3703502633
Căn nhà Ô 4, Lô L, Khu phố Richtown, đường Đồng Khởi,, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TÔI LÀ DÂN

納税者番号:0319662784
155/25 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN THANH SƠN

納税者番号:4900945474
Số 15/3, Phố Mỹ Sơn 3, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn, Việt Nam.