Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 4700150819
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải
住所 Tổ 8B- Phường Đức Xuân, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Phan Xuân Thành
事業登録証の交付日 30/01/2007
営業開始日 01/01/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 23:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G477 専門店におけるその他の商品の小売

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải に関するよくあるご質問

Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の主要な事業分野は Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh.(事業分野コード G477)。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の納税者番号は何ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の納税者番号は 4700150819(01/01/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の住所はどこですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải の本店所在地は Tổ 8B- Phường Đức Xuân, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Đức Xuân、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Trí Khải、納税者番号 4700150819、住所 Tổ 8B- Phường Đức Xuân, Phường Đức Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4700150819 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4700150819 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 47 は区分番号、中央の7桁 0015081 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đức Xuân の事業者統計

356 事業者総数
128 営業中
227 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

建設業 104
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 69
製造業 31
専門・科学・技術サービス業 20
農業、林業及び漁業 20
情報通信業 13

法的形態別

有限責任会社 128
株式会社 100
一人有限責任会社 39
個人企業 33
その他の国家機関 14
協同組合 14

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 127
登録住所で営業していない 87
活動停止、税務コード失効手続き未完了 85
活動停止、税務コード失効手続き完了 50
一時休業中 5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 1

法定代表者が "Phan Xuân Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 33 件です

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NHÔM INOX XUÂN THÀNH

納税者番号: 0601286508
Xóm 13, Xã Xuân Hồng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH THÔNG

納税者番号: 5801493645
Số 188 Phó Đức Chính, Thôn 2, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC IN HOÀNG ĐĂNG PHƯƠNG NAM

納税者番号: 1102008426
Thửa số đất 37, Tờ bản đồ số 5, Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẶNG CÔNG

納税者番号: 4001241326
Số 38 Nguyễn Tất Thành, Khối phố Nghĩa Phước, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN ĐẠI PHƯỚC

納税者番号: 3603805176
Tổ 2, ấp Cát Lái, Xã Phú Hữu(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM NGÂN E&C GROUP

納税者番号: 3002184206
Số 15, đường Trần Phú, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH EST Hội An (NTNN)

納税者番号: 4001223775
101 Cửa Đại, Phường Cẩm Châu(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ BỀN VỮNG HỘI AN

納税者番号: 4001191587
Tổ 5,Thôn Thanh Nhứt, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SAHACO

納税者番号: 3002123732
Số nhà 17, ngõ 58, đường Nguyễn Đình Liễn, tổ dân phố 14, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT MỸ PHẨM VIỆT NAM

納税者番号: 0315030777
Lầu 23, Số 76A Tòa nhà AB, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.