Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4601646797
ベトナム語名称Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên
住所Ngõ 621, đường Quang Trung, tổ 11, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 TRƯƠNG ANH TUẤN
事業登録証の交付日22/07/2025
営業開始日22/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日23/09/2026 21:03

事業分野

M74909他に分類されない残りの専門・科学・技術サービス業

Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の代表者は誰ですか?
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の 代表者 は TRƯƠNG ANH TUẤN です(納税者番号 4601646797 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の住所はどこですか?
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の本店所在地は Ngõ 621, đường Quang Trung, tổ 11, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Quyết Thắng、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên は現在も活動していますか?
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên(納税者番号 4601646797)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4601646797 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601646797 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0164679 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は 4601646797(22/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Quyết Thắng の事業者統計

268事業者総数
139営業中
129廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業75
建設業47
製造業22
専門・科学・技術サービス業21
教育・学習支援業14
管理・補助的経済活動14

法的形態別

有限責任会社188
株式会社44
個人企業16
学校・教育機関5
協同組合5
一人有限責任会社4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み139
登録住所で営業していない54
活動停止、税務コード失効手続き未完了41
一時休業中27
活動停止、税務コード失効手続き完了7

法定代表者が "TRƯƠNG ANH TUẤN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 100 件です

CÔNG TY TNHH WIZE BEE

納税者番号:0319542416
13 Nguyễn Tri Phương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIẤY TRƯƠNG GIA

納税者番号:0319458316
201/37, Ấp Mới 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV TUẤN KIỆT LĐ

納税者番号:5801563500
Quốc Lộ 20, Thôn 2, Xã Hòa Ninh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BMB VIỆT NAM

納税者番号:0111254049
LK 3.19 Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN DENTAL CLINIC T&T

納税者番号:0319145553
25B Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BAF NINH BÌNH

納税者番号:0700903053
Lô 9.2, Cụm Công nghiệp Yên Lệnh, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP ANH TUẤN

納税者番号:3101140369
Số 89 Tôn Đức Thắng, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI 688 SMART LIFE

納税者番号:1001297073
Số nhà 22 LK16, Đường Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SÔNG LAM

納税者番号:2902220303
Cụm Xí Nghiệp - X6, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THANH NGỌC

納税者番号:0202263185
Số 751 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.