Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4601644687
ベトナム語名称 Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá
住所 Làng Đèn, Xã Tràng Xá, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Phan Thị Oanh
事業登録証の交付日 16/07/2025
営業開始日 16/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 09/10/2026 00:00

事業分野

N82110 総合事務処理サービス業

Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá に関するよくあるご質問

納税者番号 4601644687 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601644687 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0164468 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá は現在も活動していますか?
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá(納税者番号 4601644687)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá の住所はどこですか?
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá の本店所在地は Làng Đèn, Xã Tràng Xá, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Xã Tràng Xá、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá の代表者は誰ですか?
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá の 代表者 は Phan Thị Oanh です(納税者番号 4601644687 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Văn hóa- Xã hội xã Tràng Xá の主要な事業分野は Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp(事業分野コード N82110)。

Xã Tràng Xá の事業者統計

25 事業者総数
10 営業中
15 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

製造業 6
農業、林業及び漁業 5
教育・学習支援業 3
建設業 3
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 1

法的形態別

有限責任会社 13
協同組合 5
学校・教育機関 3
一人有限責任会社 2
人民委員会 1
株式会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 10
登録住所で営業していない 9
活動停止、税務コード失効手続き未完了 4
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Phan Thị Oanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH TRẦN PHAN 1

納税者番号: 1900714182
268 Quản Lộ Phụng Hiệp, ấp 4, Xã Phong Thạnh, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC GIA SƯ TƯỢNG SƠN

納税者番号: 3002311944
Thôn Phú Sơn, Xã Thạch Lạc, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỨNG GIA CẦM OANH TÂN SƠN

納税者番号: 0319273530
645 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯ KHOA

納税者番号: 3901356913
Số nhà A 12-14 Khu Đô Thị Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ JENCO

納税者番号: 2401009807
Lô số 1155, Khu dân cư Thành Xương Giang, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NGỌC GIA AN

納税者番号: 1602185991
Tổ 42, Khóm 2, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM VẬN TẢI PHAN THỊ TRANSPORT

納税者番号: 0318590470
245 Lê Khôi, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH

納税者番号: 0110734613
Số Nhà 14, Hẻm 4, Ngách 211/172 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH EM HỒNG HÀ

納税者番号: 0110706623
Biệt thự A2-TT4, Khu nhà ở Quốc hội, số 258 đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC HIỆP OÁNH

納税者番号: 0801420165
Thôn Tiêu Sơn, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.