Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4601640996
ベトナム語名称Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên
住所Số 11A, đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Dương Đình Sơn
事業登録証の交付日07/07/2025
営業開始日07/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日10/10/2026 12:56

事業分野

M70200経営コンサルティング業

Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên の代表者は誰ですか?
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên の 代表者 は Dương Đình Sơn です(納税者番号 4601640996 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên の主要な事業分野は Hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70200)。
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên、納税者番号 4601640996、住所 Số 11A, đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4601640996 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên のデータは、10/10/2026 12:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Kiểm định chất lượng xây dựng Thái Nguyên の納税者番号は 4601640996(07/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Phan Đình Phùng の事業者統計

2,279事業者総数
1,049営業中
1,229廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業724
建設業329
専門・科学・技術サービス業176
製造業160
教育・学習支援業116
管理・補助的経済活動115

法的形態別

有限責任会社1,358
株式会社556
個人企業147
一人有限責任会社44
その他の国家機関43
その他の会社34

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,042
登録住所で営業していない545
活動停止、税務コード失効手続き未完了397
一時休業中181
活動停止、税務コード失効手続き完了106
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Dương Đình Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH EXIMIUS PRECISION MACHINING

納税者番号:3703448464
Số Nhà 201, Đường số 2, KDC Tân Đông Hiệp B, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVAPHAR

納税者番号:0901187498
Lô A9, Khu Công nghiệp số 03, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG SPT HOME

納税者番号:0110317183
Số 38, ngõ 41 Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC - NỘI THẤT SDA

納税者番号:3002263031
Số 09, ngõ 11, đường Hà Huy Tập, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM 150 COPHAVINA

納税者番号:0316092423
112 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI S-MEKONG

納税者番号:1201602422
369, Ấp 3B, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ VIETHAN COSMETIC

納税者番号:0313575447
549/58/18 Lê Văn Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vinh Sơn Kon Tum

納税者番号:6101171965
Số nhà 911, Đường Hùng Vương, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT QUYỀN ANH

納税者番号:0312323535
178/23A Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DẦU KHÍ TÂN ĐẠI VIỆT

納税者番号:0310932556
82 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.