Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4601573919
ベトナム語名称 Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục
住所 Nhà T1A, Đại học Thái Nguyên, Phường Tân Thịnh(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hùng Linh
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 13/10/2026 05:39

事業分野

P85 教育

Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục に関するよくあるご質問

Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo.(事業分野コード P85)。
Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục、納税者番号 4601573919、住所 Nhà T1A, Đại học Thái Nguyên, Phường Tân Thịnh(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4601573919 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục のデータは、13/10/2026 05:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục の納税者番号は 4601573919です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4601573919 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601573919 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0157391 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Lê Hùng Linh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH TM DV GIA HƯNG THỊNH

納税者番号: 0318320403
C10/30/1 Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - XÂY DỰNG - HOA KIỂNG PHÚC LINH

納税者番号: 0317454813
B18/17 Nguyễn Văn Linh, Ấp 3, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HÙNG ANH

納税者番号: 0108776140
Số nhà 19, ngõ 273/31, phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - HOA KIỂNG PHÚC LINH

納税者番号: 0305991323
311/5/5 Đường Liên Tỉnh 5, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Châu Lê

納税者番号: 0303931921
78B Cao Thắng P.04, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm Khảo thí và Quản lý chất lượng giáo dục - Đại học Thái Nguyên

納税者番号: 4601574045
Nhà T1A, Đại học Thái Nguyên, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

TRUNG TÂM KHẢO THÍ VÀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC - ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN

納税者番号: 4601607406
Nhà T1A, Đại học Thái Nguyên, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Lê Hùng Lĩnh

納税者番号: 4101540104
Thôn 1, Xã Tây Sơn, Gia Lai, Việt Nam.