Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4601534042
ベトナム語名称 Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên
住所 SN 71, Khu dân cư Lê Hồng Phong, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thanh Thanh
事業登録証の交付日 20/01/2019
営業開始日 20/01/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 07:04

事業分野

Q87109 その他の対象者の看護施設

Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên に関するよくあるご質問

Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên、納税者番号 4601534042、住所 SN 71, Khu dân cư Lê Hồng Phong, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên の住所はどこですか?
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên の本店所在地は SN 71, Khu dân cư Lê Hồng Phong, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phổ Yên、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên の納税者番号は何ですか?
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên の納税者番号は 4601534042(20/01/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên はどのような事業分野で活動していますか?
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên の主要な事業分野は Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác(事業分野コード Q87109)。
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên は現在も活動していますか?
Cơ sở chăm sóc và can thiệp trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thị xã Phổ Yên(納税者番号 4601534042)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Phổ Yên の事業者統計

463 事業者総数
297 営業中
166 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 132
製造業 100
建設業 38
不動産業 28
管理・補助的経済活動 25
専門・科学・技術サービス業 24

法的形態別

有限責任会社 332
株式会社 93
個人企業 18
一人有限責任会社 8
学校・教育機関 3
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 297
登録住所で営業していない 80
活動停止、税務コード失効手続き未完了 46
一時休業中 29
活動停止、税務コード失効手続き完了 11

法定代表者が "Nguyễn Thị Thanh Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 41 件です

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ ẨM THỰC ĐỈNH THỊNH

納税者番号: 0319538748
Số 222A đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CMFOOD VIETNAM

納税者番号: 0319526407
106 đường số 8, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHẢI NGUYÊN VŨ

納税者番号: 6400479317
Thôn 13, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG THANH LÂM ĐỒNG

納税者番号: 6400479130
Bon R’ Bút, Xã Quảng Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY MẶC THẢO LINH

納税者番号: 0319060797
278/60/11 Kênh Nước Đen, khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MENUVN

納税者番号: 0318938133
99 Đường số 45, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN MINH AN

納税者番号: 0318643789
91/2 Võ Chí Công, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠNH PHÚC TẠI TÂM AN

納税者番号: 0318412069
Căn 6.53, tầng 6, tháp A văn phòng, tòa nhà Rivergate Reside, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC ĐẶC BIỆT TRUNG TÂM BÌNH MINH VÂN ĐÌNH

納税者番号: 0110659684
Số nhà 52 xóm Hồng Phong, Thôn Hoàng Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG QUÂN

納税者番号: 3002272364
C1 0717 Chung cư Vinhomes Newcenter, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.