Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4601075141
ベトナム語名称 Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên
住所 TDP Trường Thịnh, phường Vạn Xuân, tỉnh Thái Nguyên, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Thị Bích Hường
営業開始日 22/05/2012
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 07:19

事業分野

O84112 一般公共行政および総合経済行政

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên の主要な事業分野は Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp(事業分野コード O84112)。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は 4601075141(22/05/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên の住所はどこですか?
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên の本店所在地は TDP Trường Thịnh, phường Vạn Xuân, tỉnh Thái Nguyên, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Vạn Xuân、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện kiểm sát nhân dân khu vực 2 - tỉnh Thái Nguyên、納税者番号 4601075141、住所 TDP Trường Thịnh, phường Vạn Xuân, tỉnh Thái Nguyên, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4601075141 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4601075141 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0107514 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Vạn Xuân の事業者統計

367 事業者総数
208 営業中
159 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 84
製造業 63
建設業 55
運輸業・倉庫業 25
不動産業 21
管理・補助的経済活動 17

法的形態別

有限責任会社 268
株式会社 69
個人企業 10
学校・教育機関 6
協同組合 4
その他の国家機関 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 208
登録住所で営業していない 83
活動停止、税務コード失効手続き未完了 37
一時休業中 21
活動停止、税務コード失効手続き完了 18

法定代表者が "Vũ Thị Bích Hường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN CONTAINER H.A.S

納税者番号: 0202261484
Số 619+621 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẠN THÀNH PHÁT – HẠ LONG TẠI ĐÀ NẴNG

納税者番号: 4001275205-001
nhà số 47, Dự án Marina Complex, Đường Lê Văn Duyệt, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẠN THÀNH PHÁT – HẠ LONG

納税者番号: 4001275205
Khối phố Hà My Tây, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÔNG HƠI - MASSAGE TỶ MUỘI

納税者番号: 1102028260
Lô B33-B34, Khu dân cư Long Hậu 3, ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HIỆP LỢI SG

納税者番号: 0316007523
51 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT ẤN

納税者番号: 0313245294
Số 19 Đường D2, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VŨ LINH

納税者番号: 0105341180
Số nhà 14, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Mặt Trời Đỏ

納税者番号: 1701293067
Số 91 Trần Hưng Đạo, Khu Phố 7 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

Trường Mầm non Cát Vân

納税者番号: 2801261818
Thôn Vân Hòa, Xã Thượng Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam.

Trường tiểu học Yết Kiêu

納税者番号: 0500610035
Phố Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.