Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4600894067
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng
住所 Xóm Vàng, Phường Tân Hương(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hồng Phong
事業登録証の交付日 23/09/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 08/09/2026 15:51

事業分野

F41000 建築建設業
2511 金属製構造物製造業
3320 産業用機械・設備据付業
4311 解体工事業
4312 整地・準備工事業
4321 電気工事業
4330 建築物仕上工事業
4652 電子・通信機器・部品卸売業
46592 電気機械器具・電材卸売業
4759 家具・家庭用電気機械器具・照明器具専門小売業
4931 市内・近郊旅客陸上運送業(バスを除く)
4933 道路貨物運送業

Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng の納税者番号は 4600894067(23/09/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng の主要な事業分野は Xây dựng nhà các loại.(事業分野コード F41000)。このほか、11 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng(納税者番号 4600894067)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4600894067 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng のデータは、08/09/2026 15:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng の代表者は誰ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Xây Lắp Phúc Hưng の 代表者 は Lê Hồng Phong です(納税者番号 4600894067 に紐づく税務登録情報による)。

法定代表者が "Lê Hồng Phong" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 180 件です

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC ĐỨC TÀI

納税者番号: 0111660033
Số 41 đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI PHONG 76

納税者番号: 1102186210
Thửa đất số 1265, Tờ bản đồ số 4, Đường số 4A, Khu dân cư đường 10, Ấp 1, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SẢN XUẤT LAM NGỌC

納税者番号: 2803237909
thôn Giang Hồng, Xã Cẩm Tú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VĂN HÓA HOA LƯ

納税者番号: 2701009491
Số nhà 135, tổ dân phố 8, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BF CROP SCIENCE

納税者番号: 1602230933
227, Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Bình Đức, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GC PRO PHONG HOA

納税者番号: 0111369762
Số nhà 17 Phố Tía QL1A, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ LIXAI

納税者番号: 0111354766
Tầng 14, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRIỆU CHẤN PHONG

納税者番号: 2100710409
Thửa đất số 1649, tờ bản đồ số 11, Ấp Giồng Đình, Xã Đại An, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NY BEAUTY AESTHETIC

納税者番号: 0319287205
12 đường 20, khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm Chẩn đoán và Xét nghiệm thú y Trung ương II

納税者番号: 0319038054
521/1 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.