Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4600679341
ベトナム語名称 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên
住所 Phường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Sỹ
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 07:24

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên は現在も活動していますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên(納税者番号 4600679341)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4600679341 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600679341 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0067934 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên の納税者番号は 4600679341です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4600679341 の情報は、いつ更新されますか?
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên のデータは、20/09/2026 07:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn Thái Nguyên、納税者番号 4600679341、住所 Phường Hoàng Văn Thụ, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Phan Đình Phùng の事業者統計

2,279 事業者総数
1,049 営業中
1,229 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 724
建設業 329
専門・科学・技術サービス業 176
製造業 160
教育・学習支援業 116
管理・補助的経済活動 115

法的形態別

有限責任会社 1,358
株式会社 556
個人企業 147
一人有限責任会社 44
その他の国家機関 43
その他の会社 34

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,042
登録住所で営業していない 545
活動停止、税務コード失効手続き未完了 397
一時休業中 181
活動停止、税務コード失効手続き完了 106
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "Phạm Văn Sỹ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 67 件です

CÔNG TY TNHH DV XÂY DỰNG HUY HOÀNG

納税者番号: 2803249894
Thôn La Hán, Xã Bá Thước, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV MINH CHUNG

納税者番号: 6400477599
Thôn Đắk Sin 16, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VĂN SỸ

納税者番号: 2301333510
Thôn Kim Sơn, Phường Đào Viên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM GIA NAM ĐỊNH

納税者番号: 1102092883
Đường 826C, Ấp 1, Xã Phước Vĩnh Tây, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT Á 1952

納税者番号: 3703317831
Lô I3, Thửa đất 1452, Tờ bản đồ 11, Khu phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUANG MINH

納税者番号: 0202278657
Thôn Lật Dương (tại nhà ông Phạm Văn Sỹ), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SNC VĨNH PHÚC

納税者番号: 2500733947
Thôn Đông, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SUN FASHION

納税者番号: 0110908563
Chợ Bái, Thôn Bái Xuyên, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HDM

納税者番号: 0110851500
Số 18b Ngõ 3, Tổ Dân Phố Hà Trì 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT NAM

納税者番号: 0110836277
Số nhà 7B, ngách 55/hẻm 16, ngõ 107 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.