Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật

登録住所で営業していない
納税者番号 4600446202
ベトナム語名称 Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật
住所 SN 833,đường 3/2, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Hải
事業登録証の交付日 29/07/2008
営業開始日 06/08/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 05:45
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật、納税者番号 4600446202、住所 SN 833,đường 3/2, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の住所はどこですか?
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の本店所在地は SN 833,đường 3/2, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Tích Lương、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の納税者番号は 4600446202(06/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật の主要な事業分野は Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng(事業分野コード G4663)。
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thiết bị xây dựng và công nghiệp Việt Nhật(納税者番号 4600446202)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Tích Lương の事業者統計

836 事業者総数
406 営業中
429 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 302
製造業 149
建設業 114
運輸業・倉庫業 72
管理・補助的経済活動 28
専門・科学・技術サービス業 27

法的形態別

有限責任会社 550
株式会社 155
個人企業 77
一人有限責任会社 23
協同組合 9
その他の会社 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 406
登録住所で営業していない 223
活動停止、税務コード失効手続き未完了 118
一時休業中 73
活動停止、税務コード失効手続き完了 15
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 1

法定代表者が "Nguyễn Thị Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 438 件です

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI MINH TUẤN KIỆT

納税者番号: 3604128294
Số 237/34/24/13, tổ 14B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM HẢI AN

納税者番号: 5901259504
Tổ Dân Phố 1, Xã Chư Păh, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI HÓA

納税者番号: 2902286311
Khối 9, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOA NGỮ HỘI NGHĨA

納税者番号: 3703502217
Thửa Đất Số 229, Tờ Bản Đồ 84, đường Hội Nghĩa 63, tổ 4, khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JIAYUAN SÓNG ÂM

納税者番号: 2301402997
Km2, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TH ĐẠI LỘC PHÁT

納税者番号: 2902275077
Số 46, đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN HẢI HÀ PHÁT

納税者番号: 3604098272
Tổ 6, đường Lý Thái Tổ, khu phố Phú Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG AN LC

納税者番号: 5300850984
Số nhà 003, Ngõ Nhạc Sơn 1, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRUNG HẢI

納税者番号: 6001832788
Số nhà 14, thôn 1 Xuân Phú, Xã Ea Kar, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẾP GAS UY PHÁT

納税者番号: 2301395122
Thôn Hoài Thị, Xã Liên Bão, TP Bắc Ninh, Việt Nam.