Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4600431823
ベトナム語名称Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên
住所Số 5, đường Nha Trang, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Xuân Hòa
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 13:03

事業分野

MHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ.

Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên の主要な事業分野は Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ.(事業分野コード M)。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は 4600431823です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên の住所はどこですか?
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên の本店所在地は Số 5, đường Nha Trang, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phan Đình Phùng、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Sở thông tin và truyền thông tỉnh Thái Nguyên、納税者番号 4600431823、住所 Số 5, đường Nha Trang, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4600431823 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600431823 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0043182 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Phan Đình Phùng の事業者統計

2,279事業者総数
1,049営業中
1,229廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業724
建設業329
専門・科学・技術サービス業176
製造業160
教育・学習支援業116
管理・補助的経済活動115

法的形態別

有限責任会社1,358
株式会社556
個人企業147
一人有限責任会社44
その他の国家機関43
その他の会社34

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,042
登録住所で営業していない545
活動停止、税務コード失効手続き未完了397
一時休業中181
活動停止、税務コード失効手続き完了106
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Đỗ Xuân Hòa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ONG VÀNG

納税者番号:0111380533
Số 243 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THỦY SẢN HÒA BÌNH 75

納税者番号:5702185992
thôn Quyết Thắng, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MELPANEMP

納税者番号:0110700558
Số nhà 5, ngách 49/55 đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG THẢO ANH

納税者番号:0110497842
số 03 LK11A, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DINH DƯỠNG DH

納税者番号:0110353569
Thôn 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH NHỰT MINH

納税者番号:0316681997
687/59/19 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC MAI

納税者番号:0109178753
thôn Hiệp Lộc 1, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PCCC THIÊN AN

納税者番号:0108668473
Số 5, Ngõ 143 Quan Hoa, Tổ 13, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT THƯỚC MỘC

納税者番号:0108432213
Cụm 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN CẦU XANH HCH

納税者番号:0108380614
Số 10, ngách 194/70 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.