Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4600418036
ベトナム語名称 Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga
住所 Tổ 19, thị trấn Chùa Hang, , Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Nga
事業登録証の交付日 31/10/2007
営業開始日 01/03/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 23:25

事業分野

B07 金属鉱業

Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga に関するよくあるご質問

納税者番号 4600418036 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600418036 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0041803 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga の代表者は誰ですか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga の 代表者 は Lê Thị Nga です(納税者番号 4600418036 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4600418036 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga のデータは、19/09/2026 23:25 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga は現在も活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga(納税者番号 4600418036)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty trách nhiệm hữu hạn khoáng sản Nguyệt Nga の主要な事業分野は Khai thác quặng kim loại.(事業分野コード B07)。

法定代表者が "Lê Thị Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 292 件です

CÔNG TY TNHH AD COLLECTIVE

納税者番号: 0111630871
Số nhà 177, đường Liên Hồng, thôn Liên Hồng, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HẢI HÀ

納税者番号: 1001335233
Tổ dân phố An Lễ, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HUỲNH NGA

納税者番号: 4401132836
192 A Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO TÂN MINH ANH

納税者番号: 1102164672
Số nhà 473 Đường Tỉnh 816, Ấp 6 Thạnh Đức, Xã Bình Đức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM ĐẠI PHÁT

納税者番号: 2803228301
Số nhà 20/81 Lê Cảo, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa

CÔNG TY TNHH DVTM ANAN TÂM

納税者番号: 0901236748
Đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HAVITRA

納税者番号: 2803225981
Lô 23A3 MBQH65 KĐT Hoàng Long, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG 264

納税者番号: 0319500342
1264/90 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BÔNG SEN

納税者番号: 0111442701
Đội 5, Thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH NÔNG SẢN NGA TUẤN

納税者番号: 0111438310
Số nhà 19, ngõ 4, thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.