Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4600417995
ベトナム語名称 Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện
住所 Xóm Gò Trẹo, xã Nam Hoà, , Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Thiện
事業登録証の交付日 15/10/2007
営業開始日 05/12/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 23/09/2026 14:30

事業分野

G4663 建築材料、鉱物・金属材料等卸売業

Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện に関するよくあるご質問

Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の納税者番号は何ですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の納税者番号は 4600417995(05/12/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4600417995 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600417995 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0041799 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện は現在も活動していますか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện(納税者番号 4600417995)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の住所はどこですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の本店所在地は Xóm Gò Trẹo, xã Nam Hoà, , Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Xã Nam Hoà、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の代表者は誰ですか?
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Đức Thiện の 代表者 は Nguyễn Đức Thiện です(納税者番号 4600417995 に紐づく税務登録情報による)。

Xã Nam Hoà の事業者統計

47 事業者総数
19 営業中
28 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

製造業 13
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 12
農業、林業及び漁業 6
党、政治・社会団体、国家管理、治安・国防 2
運輸業・倉庫業 2
電気・ガス・蒸気・空調供給業 1

法的形態別

有限責任会社 28
協同組合 6
個人企業 5
株式会社 4
人民委員会 2
一人有限責任会社 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 19
登録住所で営業していない 15
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
活動停止、税務コード失効手続き未完了 5

法定代表者が "Nguyễn Đức Thiện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 197 件です

CÔNG TY TNHH TM DV BẢO VỊ

納税者番号: 0319732632
Số 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN THIỆN TRÍ

納税者番号: 1001337985
Thôn Quang Trung, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH WAKA CHILL

納税者番号: 0700927142
thôn Liêm Phong, Xã Liêm Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QOMERO

納税者番号: 0319681850
227/15 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT MINH THÀNH

納税者番号: 0111592129
Xóm 4 Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THIÊN VI PHÁT

納税者番号: 0319659862
230/12/12 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TRANLINK

納税者番号: 0111329174
Số 32 Ấu Triệu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRÍ DŨNG

納税者番号: 0700912160
Tổ dân phố số 4, Phường Duy Tiên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DK GROUP

納税者番号: 0402308235
Thửa đất số 84 tờ bản đồ số 24 Đường Phạm Thị Lam Anh, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XẾP DỠ HOÀN THIỆN

納税者番号: 3703354456
số 12, đường số 2, Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.