Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4600406697
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh
住所 Số 627, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Lê Quốc Trường
事業登録証の交付日 22/03/2007
営業開始日 28/03/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 12:04

事業分野

S HOạT ĐộNG DịCH Vụ KHáC.

Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の 代表者 は Lê Quốc Trường です(納税者番号 4600406697 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4600406697 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600406697 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0040669 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh、納税者番号 4600406697、住所 Số 627, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の本店所在地は Số 627, đường Lương Ngọc Quyến, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phan Đình Phùng、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên Lợi Linh の納税者番号は 4600406697(28/03/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Phan Đình Phùng の事業者統計

2,279 事業者総数
1,049 営業中
1,229 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 724
建設業 329
専門・科学・技術サービス業 176
製造業 160
教育・学習支援業 116
管理・補助的経済活動 115

法的形態別

有限責任会社 1,358
株式会社 556
個人企業 147
一人有限責任会社 44
その他の国家機関 43
その他の会社 34

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,042
登録住所で営業していない 545
活動停止、税務コード失効手続き未完了 397
一時休業中 181
活動停止、税務コード失効手続き完了 106
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "Lê Quốc Trường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRƯỜNG

納税者番号: 0202341637
Số nhà 8 đường Tiền Phong, Tổ dân phố Đông Hà, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHOẺ MỘC AN ĐƯỜNG

納税者番号: 0111287125
57 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DÉCOR & MORE

納税者番号: 0318900299
63C Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI WABI SABI

納税者番号: 0402189034
298/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG INCA

納税者番号: 0110288302
Số nhà 2, Ngõ 17, Phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG THÙY

納税者番号: 0110265866
Số 9 phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DCL

納税者番号: 0110256371
P2-05, Tầng 2 Văn phòng thương mại số DV3-2.9, tòa nhà CT2 v, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BC FAST

納税者番号: 0110242763
Nhà R5-23 đường nội bộ 3A, Khu dân cư Eden Rose, Xã Thanh Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ Ở CỘNG

納税者番号: 0316922434
Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TDTCONS

納税者番号: 4201932384
A2/26 đường Gò Ngựa, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.