Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4600377453
ベトナム語名称Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh
住所TDP Thanh Xuyên 4, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Trường Sinh
事業登録証の交付日26/04/2022
営業開始日10/10/2005
会計年度末31/12
データ更新日01/10/2026 06:15

事業分野

C33120機械修理業

Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh に関するよくあるご質問

Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh は現在も活動していますか?
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh(納税者番号 4600377453)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(01/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh の主要な事業分野は Sửa chữa máy móc, thiết bị(事業分野コード C33120)。
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh の納税者番号は何ですか?
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh の納税者番号は 4600377453(10/10/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh の住所はどこですか?
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh の本店所在地は TDP Thanh Xuyên 4, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Trung Thành、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp Tác Xã May Công Nghiệp Tân Bình Minh、納税者番号 4600377453、住所 TDP Thanh Xuyên 4, Phường Trung Thành, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Trung Thành の事業者統計

260事業者総数
139営業中
121廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業72
製造業68
建設業27
運輸業・倉庫業20
教育・学習支援業10
管理・補助的経済活動9

法的形態別

有限責任会社165
株式会社59
協同組合11
個人企業10
学校・教育機関6
一人有限責任会社6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み139
登録住所で営業していない52
活動停止、税務コード失効手続き完了26
活動停止、税務コード失効手続き未完了26
一時休業中17

法定代表者が "Phạm Trường Sinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH TMDV XÂY DỰNG S&P

納税者番号:0319224170
36/13 Đường Vào Cầu Bà Đương, Tổ 46, Khu phố 22, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN GỖ VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TRƯỜNG SINH

納税者番号:3801311309
Quốc lộ 13, Tổ 8, Khu phố 1, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG S-LIGHTS

納税者番号:0110382425
Số 26, Đường Quyết Thắng, Tổ 9, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ HỆ MỚI NEW GEN TECH

納税者番号:0316967178
28 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU PHẠM GIA

納税者番号:1001132755
Nhà bà Chín, thôn Đồng Uyên, Xã Bắc Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TRƯỜNG PHÁT

納税者番号:0312658122
F2/2/17G Đường Quách Điêu, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty cổ phần giáo dục và chuyển giao công nghệ EDUTECH

納税者番号:0104675374
Số nhà 12 hẻm 209/20/43 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Công Nghệ Linh Hoạt

納税者番号:0102818919
Số 2, ngõ 560/31 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Cao Thiên

納税者番号:0305471571
35 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ PHẦN MỀM NAM VIỆT

納税者番号:0102181549
BT4 lô E9 Vimexco, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.