Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4
| 納税者番号 | 4600354689 |
| ベトナム語名称 | Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 |
| 住所 | Tổ 6, thị trấn Chùa Hang, , Thái Nguyên, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Ma Văn Phong |
| 事業登録証の交付日 | 04/06/2001 |
| 営業開始日 | 10/05/2004 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 19/09/2026 02:23 |
事業分野
| C1629 | その他の木製品製造業;竹・籐・わら製品および編組品製造業 |
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 に関するよくあるご質問
納税者番号 4600354689 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4600354689 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 46 は区分番号、中央の7桁 0035468 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4、納税者番号 4600354689、住所 Tổ 6, thị trấn Chùa Hang, , Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 の住所はどこですか?
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 の本店所在地は Tổ 6, thị trấn Chùa Hang, , Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 の納税者番号は何ですか?
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 の納税者番号は 4600354689(10/05/2004 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 はどのような事業分野で活動していますか?
Dịch vụ tiểu thủ công nghiệp 30/4 の主要な事業分野は Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện .(事業分野コード C1629)。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
