Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4600266954
ベトナム語名称Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi
住所Xóm 10, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thanh Hải
事業登録証の交付日25/03/1994
営業開始日21/03/2001
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 10:24

事業分野

A0121果樹栽培

Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi に関するよくあるご質問

Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi は現在も活動していますか?
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi(納税者番号 4600266954)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi の主要な事業分野は Trồng cây ăn quả(事業分野コード A0121)。
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi の納税者番号は何ですか?
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi の納税者番号は 4600266954(21/03/2001 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi の住所はどこですか?
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi の本店所在地は Xóm 10, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Quyết Thắng、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm môi trường tài nguyên miền núi、納税者番号 4600266954、住所 Xóm 10, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Quyết Thắng の事業者統計

268事業者総数
139営業中
129廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業75
建設業47
製造業22
専門・科学・技術サービス業21
教育・学習支援業14
管理・補助的経済活動14

法的形態別

有限責任会社188
株式会社44
個人企業16
学校・教育機関5
協同組合5
一人有限責任会社4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み139
登録住所で営業していない54
活動停止、税務コード失効手続き未完了41
一時休業中27
活動停止、税務コード失効手続き完了7

法定代表者が "Nguyễn Thanh Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,072 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI KEN

納税者番号:3604128840
244, Ấp Tam An, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TMDL CƯỜNG THỊNH PHÁT

納税者番号:0700929100
Số 39 đường Nguyễn Du, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THUẬN PHÁT

納税者番号:0319715193
D16/23/56, tổ 19, ấp 46, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KATO SHEET METAL VIỆT NAM

納税者番号:3703513071
Số 40/3, Đường Đại lộ Bình Dương, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BA THANH NHA TRANG

納税者番号:4202066498
Số 09, Quốc lộ 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH HẢI

納税者番号:0901251175
Nhà riêng Đỗ Minh Thiên, Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ THÀNH LONG - ĐỒNG NAI

納税者番号:3604120376
C5 Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC DUOSEASON

納税者番号:3703507913
407, Huỳnh Thị Hiếu, Khu phố Tân An 3, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HẢI ĐĂNG

納税者番号:2301418355
Số 16 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ANH COFFEE

納税者番号:5500687284
tổ 8, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.