Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4600200921
ベトナム語名称Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên
住所Số 80, đường Cách mạng Tháng Tám, tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thùy Linh
営業開始日06/01/1999
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 03:17

事業分野

K64990他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên に関するよくあるご質問

Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên、納税者番号 4600200921、住所 Số 80, đường Cách mạng Tháng Tám, tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên の住所はどこですか?
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên の本店所在地は Số 80, đường Cách mạng Tháng Tám, tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. です。この組織は Phường Phan Đình Phùng、Thái Nguyên の管轄地域にあります。
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は何ですか?
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên の納税者番号は 4600200921(06/01/1999 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên は現在も活動していますか?
Phòng công chứng số I tỉnh Thái Nguyên(納税者番号 4600200921)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Phan Đình Phùng の事業者統計

2,279事業者総数
1,049営業中
1,229廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Thái Nguyên 全体:事業者 12,137 件、うち営業中は 5,404 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業724
建設業329
専門・科学・技術サービス業176
製造業160
教育・学習支援業116
管理・補助的経済活動115

法的形態別

有限責任会社1,358
株式会社556
個人企業147
一人有限責任会社44
その他の国家機関43
その他の会社34

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,042
登録住所で営業していない545
活動停止、税務コード失効手続き未完了397
一時休業中181
活動停止、税務コード失効手続き完了106
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Nguyễn Thị Thùy Linh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 551 件です

CÔNG TY TNHH BLOOM CONSULTING

納税者番号:0111649865
196 La Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH EHOME CONSTRUCTION

納税者番号:3002321325
Số 10, Đường Phan Đình Giót, Tổ dân phố Hồng Lam, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ASIAN

納税者番号:0111647057
Nhà 6B, Tầng 6 (Sàn văn phòng), Toà nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH THÀNH

納税者番号:0700928989
Thôn Vĩnh Khang, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WEPRINT LABS

納税者番号:0111634107
Số 348 phố Đông, Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TT NGOAN

納税者番号:1801839504
Thửa đất số 785, tờ bản đồ số 43, Khu vực Long Thạnh 2, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM - SX LINH THUỶ

納税者番号:3703513032
Số 582, đường BH04, Khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ ATLAS

納税者番号:0111627195
Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIMPELHAUS VIỆT NAM

納税者番号:3703512494
Thửa 241, Tờ bản đồ số 6, Tổ 4, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC NGUYÊN TRANSPORT

納税者番号:1602236029
Số 498, ĐT.955A, Khóm Đông Hưng, Phường Thới Sơn, An Giang, Việt Nam.