Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu)

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4500638461
ベトナム語名称Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu)
住所TM 18-49, Khu K1, đường Chu Mạnh Trinh, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Lê Mạnh Hà
事業登録証の交付日20/02/2017
会計年度末31/12
データ更新日17/09/2026 07:13

事業分野

D3511発電業
B07300貴金属鉱業
B08990他に分類されないその他の鉱業・採石業・砂利採取業
B0990その他の鉱業支援サービス業
C2394セメント・石灰・石こう製造業
C2710発電機・電動機・変圧器・配電盤・電磁開閉器等製造業
C27310光ファイバーケーブルの製造
C27320その他の電子・電気用電線・ケーブルの製造
C27330配線器具の製造
C27400電気照明器具の製造
C27500家庭用電気機械器具の製造
C27900その他の電気機械器具の製造
C2829その他の専用機械の製造
D3512送電・配電業
N82990他に分類されないその他の事業サービス業

Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) の主要な事業分野は Sản xuất điện(事業分野コード D3511)。このほか、14 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) の 代表者 は Lê Mạnh Hà です(納税者番号 4500638461 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) の住所はどこですか?
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) の本店所在地は TM 18-49, Khu K1, đường Chu Mạnh Trinh, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Phan Rang、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu) は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần công nghiệp Năng lượng Ninh Thuận (nộp thay nhà thầu)(納税者番号 4500638461)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4500638461 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4500638461 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 45 は区分番号、中央の7桁 0063846 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Phan Rang の事業者統計

1,153事業者総数
571営業中
573廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業301
建設業178
専門・科学・技術サービス業104
製造業80
宿泊業・飲食サービス業65
管理・補助的経済活動54

法的形態別

有限責任会社857
株式会社93
個人企業66
一人有限責任会社63
その他の国家機関17
学校・教育機関11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み569
活動停止、税務コード失効手続き未完了247
登録住所で営業していない223
活動停止、税務コード失効手続き完了54
一時休業中49
登録住所での営業状況を確認中6

法定代表者が "Lê Mạnh Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 73 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN ĐỔI XANH HN

納税者番号:0111556089
Số 17 Ngách 25 Ngõ 180 Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HÀ PHƯƠNG QN

納税者番号:5702181412
Thôn Năm Giai, Phường Bình Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT XÂY DỰNG MINH NGHĨA 16

納税者番号:1702299456
529 Quốc Lộ 80, Ấp số 8, Xã Sơn Kiên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ SƠN

納税者番号:2700967420
Đường 479, Xã Gia Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV PHÚ MINH ĐỨC

納税者番号:0110754553
Số 4A Phố Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STEEL STRUCTURE VIỆT NAM

納税者番号:0110649541
Số 15B, Ngõ Trại, Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆN THẨM MỸ AN NAM

納税者番号:1801760283
346 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH XÂY DỰNG MAXHOME

納税者番号:1001276556
Số nhà 6B, ngõ 16 đường Quách Hữu Nghiêm, tổ 1-2 Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV KTS

納税者番号:0317781553
206A Đường Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG SỨC ĐÁ QUÝ PNH

納税者番号:2902152653
Số 81 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.