Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4500563431
ベトナム語名称 Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín
住所 Mỹ tường 1, Xã Nhơn Hải(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Phan Thành Tín
事業登録証の交付日 06/12/2012
営業開始日 01/01/2013
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 13:21

事業分野

G4632 食料品卸売業
A03230 水産養殖用種苗生産業

Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín に関するよくあるご質問

納税者番号 4500563431 の情報は、いつ更新されますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín のデータは、20/09/2026 13:21 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín は現在も活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín(納税者番号 4500563431)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín はどのような事業分野で活動していますか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín の主要な事業分野は Bán buôn thực phẩm.(事業分野コード G4632)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín の納税者番号は何ですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín の納税者番号は 4500563431(01/01/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín の住所はどこですか?
Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Giống Thủy Sản Thành Tín の本店所在地は Mỹ tường 1, Xã Nhơn Hải(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Khánh Hoà の管轄地域にあります。

法定代表者が "Phan Thành Tín" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH MILLION SCENT

納税者番号: 0319391485
167 Đường Số 24, Khu phố 66, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIN STUDIO

納税者番号: 0319164838
54/10A Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HỒNG PHÚC ANH

納税者番号: 1602158966
Số 4 Trần Hưng Đạo, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐÔNG TRÀ

納税者番号: 4001201429
Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NADAVI

納税者番号: 0315866723
F7/10B, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI THÀNH AGRICOM

納税者番号: 3401177761
61 Đại Thành, Xã Mương Mán(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIỐNG THỦY SẢN TÍN PHÁT AQUA

納税者番号: 4500610498
Khánh Nhơn 1, Xã Vĩnh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.

DNTN Trà My

納税者番号: 4200491514
118 (94C) Nguyễn thị minh Khai, , Khánh Hòa, Việt Nam.