Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận
| 納税者番号 | 4500452097 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận |
| 略称 | T & T SEAFOOD, LTD |
| 英語名称 | THONG THUAN SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 取引名 | T & T SEAFOOD, LTD |
| 住所 | Số 104 A Ngô Gia Tự, Phường Thanh Sơn, Phường Thanh Sơn (Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Trương Hữu Thông |
| 事業登録証の交付日 | 28/07/2010 |
| 営業開始日 | 28/07/2010 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 24/09/2026 16:43 |
事業分野
| C1020 | 水産食料品製造業 |
| A03110 | 海面漁業 |
| A032 | 水産養殖業 |
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận に関するよくあるご質問
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận は現在も活動していますか?
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận(納税者番号 4500452097)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận の納税者番号は 4500452097(28/07/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận は THONG THUAN SEAFOOD COMPANY LIMITED という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4500452097 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận の主要な事業分野は Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản.(事業分野コード C1020)。このほか、2 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận の住所はどこですか?
Công ty TNHH thủy sản Thông Thuận - Ninh Thuận の本店所在地は Số 104 A Ngô Gia Tự, Phường Thanh Sơn, Phường Thanh Sơn (Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Khánh Hoà の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Trương Hữu Thông" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です
