Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4500283089
ベトナム語名称 Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo
住所 Khu phố 4, Nguyễn Công Trứ, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Bá Lợi
営業開始日 23/01/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 05:29

事業分野

P85312 初級職業訓練
P85200 初等教育

Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo に関するよくあるご質問

Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo の住所はどこですか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo の本店所在地は Khu phố 4, Nguyễn Công Trứ, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Hải、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo は現在も活動していますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo(納税者番号 4500283089)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4500283089 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4500283089 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 45 は区分番号、中央の7桁 0028308 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo の納税者番号は何ですか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo の納税者番号は 4500283089(23/01/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 4500283089 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Trần Hưng Đạo のデータは、17/09/2026 05:29 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Đông Hải の事業者統計

424 事業者総数
218 営業中
199 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 75
建設業 59
宿泊業・飲食サービス業 44
製造業 31
専門・科学・技術サービス業 29
不動産業 25

法的形態別

有限責任会社 280
株式会社 72
個人企業 20
その他の国家機関 18
一人有限責任会社 12
学校・教育機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 217
活動停止、税務コード失効手続き未完了 94
登録住所で営業していない 69
活動停止、税務コード失効手続き完了 27
一時休業中 9
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Nguyễn Bá Lợi" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 27 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HAPPYSUN

納税者番号: 0601308737
Xóm Nam Giao Cù Trung, Xã Nam Đồng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬN CHUYỂN VIỆT LOGISTICS

納税者番号: 3401262618
24A DT 766, Thôn 4, Xã Hoài Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỲNH NAM PHÁT

納税者番号: 3703301609
Số 1088, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC NHƯ NGỌC

納税者番号: 4101651100
Thôn Quảng Tín, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV LỢI LỘC PHÁT

納税者番号: 3502512208
Số 30/6B Nguyễn Gia Thiều, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT KĨ THUẬT NGÂN THỊNH

納税者番号: 2902177087
Xóm Giăng, Xã Tam Đồng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI LỢI STEEL

納税者番号: 0317826645
145/10/4 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN PHÁT HƯNG YÊN

納税者番号: 0901138444
Thôn Tân Lập, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ HẠT VNSC

納税者番号: 0317419287
2C5, Đường Khu Biệt Thự, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT APL

納税者番号: 1301118198
Ấp 6 (Thửa đất số 25, tờ bản đồ số 58), Xã Giồng Trôm, Vĩnh Long, Việt Nam.