Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4500280176
ベトナム語名称Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ
住所Thôn 6, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Ngọc
営業開始日31/12/2007
会計年度末31/12
データ更新日27/09/2026 01:39

事業分野

P8531初級職業訓練

Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ に関するよくあるご質問

Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ の代表者は誰ですか?
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ の 代表者 は Nguyễn Văn Ngọc です(納税者番号 4500280176 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4500280176 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ のデータは、27/09/2026 01:39 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ は現在も活動していますか?
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ(納税者番号 4500280176)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ の主要な事業分野は Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông(事業分野コード P8531)。
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ の納税者番号は何ですか?
Trường trung học cơ sở Nguyễn Trường Tộ の納税者番号は 4500280176(31/12/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Ninh Sơn の事業者統計

190事業者総数
109営業中
81廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業42
建設業28
製造業22
農業、林業及び漁業22
専門・科学・技術サービス業10
教育・学習支援業8

法的形態別

有限責任会社110
株式会社19
個人企業15
一人有限責任会社14
学校・教育機関8
未分類6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み108
登録住所で営業していない35
活動停止、税務コード失効手続き未完了33
活動停止、税務コード失効手続き完了8
一時休業中5
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Nguyễn Văn Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 561 件です

CÔNG TY TNHH SX CÁNH KÍNH AN KHANG

納税者番号:4001341384
Thửa đất số 600, Tờ bản đồ số 10, Tổ 2, Thôn Phú Đa, Xã Quế Sơn Trung, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN NGỌC CẢNH

納税者番号:3801360433
Số 230 Thôn Tân Long 2, Xã Long Hà, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV 866

納税者番号:2902288213
Số nhà 343, đường Nghệ An Xiêng Khoảng, khối Nghi Ân, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN PHÚC 68

納税者番号:0111619853
Số nhà 200, Xóm Ngăn, Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAMIX

納税者番号:0319685365
Số 2B, Quốc Lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANGPHATLAND

納税者番号:1001336646
Số nhà 1A, ngõ 01, đường Nguyễn Đức Tâm, Thôn Văn Khôi, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LD MART

納税者番号:1702369978
Căn hộ S2-0301, Khu đô thị Gateway-Sun Grand City Hillside Residence, Khu phố 6 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ THUẬN ĐÀ NẴNG

納税者番号:0402351657
155 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC HOÀNG VP

納税者番号:2500780665
Số 24, Thôn Chi Chỉ, Xã Yên Lạc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NGUYỄN NGỌC 37

納税者番号:2902282003
Xóm Quỳnh Hai, Xã Châu Bình, Nghệ An, Việt Nam.