BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4500267376
ベトナム語名称 BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận
住所 Đường 16/4, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Thanh
営業開始日 15/11/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 01:40

事業分野

S HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận に関するよくあるご質問

BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận は現在も活動していますか?
BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận(納税者番号 4500267376)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4500267376 の情報は、いつ更新されますか?
BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận のデータは、27/09/2026 01:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận の代表者は誰ですか?
BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận の 代表者 は Nguyễn Đức Thanh です(納税者番号 4500267376 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4500267376 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4500267376 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 45 は区分番号、中央の7桁 0026737 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 BQL dự án nâng cao chất lượng và sử dụng dịch vụ sức khỏe sinh sản tỉnh Ninh Thuận、納税者番号 4500267376、住所 Đường 16/4, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Đông Hải の事業者統計

424 事業者総数
218 営業中
199 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 75
建設業 59
宿泊業・飲食サービス業 44
製造業 31
専門・科学・技術サービス業 29
不動産業 25

法的形態別

有限責任会社 280
株式会社 72
個人企業 20
その他の国家機関 18
一人有限責任会社 12
学校・教育機関 5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 217
活動停止、税務コード失効手続き未完了 94
登録住所で営業していない 69
活動停止、税務コード失効手続き完了 27
一時休業中 9
登録住所での営業状況を確認中 7

法定代表者が "Nguyễn Đức Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 547 件です

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ THÀNH HIỀN

納税者番号: 2803250628
Số nhà 14 Ngõ Hội Đồng 1, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN GIA CT

納税者番号: 6300397364
Số 39, đường 3/2, ấp 1, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI & THƯƠNG MẠI AN PHÁT HP

納税者番号: 0202354393
Số 13 lô TĐC 16 Khu tái định cư thuộc Dự án chỉnh trang lại sông Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HT JEWELRY

納税者番号: 0319570685
774 Tầng trệt, Lầu 1 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BỜM STORE

納税者番号: 0319542173
Số 436 Lý Thái Tổ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÙNG ĐẤT VÀNG

納税者番号: 3502582290
144C/16 đường Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP THÀNH LUÂN

納税者番号: 5801571639
Thửa số 935 Ngô Gia Tự - Tổ Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN THÀNH CKXD

納税者番号: 0111464293
Số 12 đường Tiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MỸ ĐỨC

納税者番号: 0202346498
Thôn Văn Phong, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MIHOME

納税者番号: 1001328405
Thôn Nội Lang Bắc, Xã Nam Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam.