Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4500249539
ベトナム語名称Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải
略称PHÒNG KINH TẾ VÀ HẠ TẦNG HUYỆN NINH HẢI
取引名PHÒNG KINH TẾ VÀ HẠ TẦNG HUYỆN NINH HẢI
住所Ninh chữ, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGHĨA
営業開始日12/04/2008
会計年度末31/12
データ更新日21/09/2026 01:32

事業分野

M7110建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải に関するよくあるご質問

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải、納税者番号 4500249539、住所 Ninh chữ, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải は現在も活動していますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải(納税者番号 4500249539)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải は PHÒNG KINH TẾ VÀ HẠ TẦNG HUYỆN NINH HẢI という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4500249539 でも同じ結果が得られます。
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải の住所はどこですか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải の本店所在地は Ninh chữ, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Ninh Chử、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
納税者番号 4500249539 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Hải のデータは、21/09/2026 01:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Ninh Chử の事業者統計

209事業者総数
106営業中
103廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業46
建設業29
宿泊業・飲食サービス業25
農業、林業及び漁業25
専門・科学・技術サービス業14
製造業13

法的形態別

有限責任会社130
株式会社22
一人有限責任会社19
その他の国家機関10
個人企業8
学校・教育機関4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み105
活動停止、税務コード失効手続き未完了41
登録住所で営業していない32
活動停止、税務コード失効手続き完了19
一時休業中11
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "NGUYỄN NGHĨA" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM COSMEDICA

納税者番号:0319580757
165 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG TƯỜNG NGUYÊN

納税者番号:0319272664
113/11/10 Đường Tân Chánh Hiệp 33, Khu phố 34, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG BEAUTIFUL CAR

納税者番号:0109974071
Số nhà 12 ngách 2 ngõ 83 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÌNH PHÁT

納税者番号:3801271399
Tổ 8, Khu phố Tân Trà, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ICCC VN

納税者番号:0109910952
Số 7 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN SHOKAI VIỆT NAM

納税者番号:0108581222
Tổ 1, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - VẬN TẢI TỔNG HỢP NHƠN NGHĨA

納税者番号:4001165883
46 Điện Biên Phủ, Long Xuyên 2, Xã Nam Phước, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM MINH BẠCH TRF

納税者番号:0108522611
Số 17 BT4-1 Khu đô thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐẠI THĂNG LONG

納税者番号:0314542204
Số 5 Khu nhà ở 18A Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬT TÂN

納税者番号:0314159601
138/14/2 Nguyễn Duy Cung, Phường 12(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.