Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4500241875
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố
略称 NHAHO - RICOTAD
取引名 NHAHO - RICOTAD
住所 Km 14, quốc lộ 27, Nha Hố-, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 Mai Văn Hào
事業登録証の交付日 14/06/2007
営業開始日 29/03/2005
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 01:41

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố の納税者番号は 4500241875(29/03/2005 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố は NHAHO - RICOTAD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 4500241875 でも同じ結果が得られます。
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu Bông & phát triển Nông nghiệp Nha Hố の本店所在地は Km 14, quốc lộ 27, Nha Hố-, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Phường Đô Vinh、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
納税者番号 4500241875 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4500241875 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 45 は区分番号、中央の7桁 0024187 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Đô Vinh の事業者統計

165 事業者総数
83 営業中
81 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 47
建設業 32
製造業 19
農業、林業及び漁業 12
管理・補助的経済活動 9
専門・科学・技術サービス業 7

法的形態別

有限責任会社 116
株式会社 17
個人企業 11
一人有限責任会社 9
学校・教育機関 5
その他の国家機関 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 83
登録住所で営業していない 34
活動停止、税務コード失効手続き未完了 26
活動停止、税務コード失効手続き完了 13
一時休業中 8
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Mai Văn Hào" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH HÀO VĨNH SƠN

納税者番号: 0318326959
385/68/6A Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX&TM PHƯỚC PHÁT

納税者番号: 4001248466
Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ AN THÀNH LAND

納税者番号: 0109533736
Số 8/33 ngõ 392 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂN PHÁT TÀI

納税者番号: 5901104010
Thôn 3, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIA GIA KHANG

納税者番号: 3603547461
Số 376 Hưng Nhơn, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHAN HÀ

納税者番号: 3603499779
Số 9, Ấp Đông Hải, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Tổng Hợp Hải Minh

納税者番号: 0201559694
Số 218 đường Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIA LẠC

納税者番号: 0305516511
415/30 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.