Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4500236843
ベトナム語名称Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước
住所Khu phố Bàu Trúc, Xã Ninh Phước, Khánh Hòa, Việt Nam.
法定代表者 LÊ THỊ MỸ LIÊN
事業登録証の交付日22/11/2023
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 15:44

事業分野

P85教育
KHoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước に関するよくあるご質問

Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước は現在も活動していますか?
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước(納税者番号 4500236843)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước の住所はどこですか?
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước の本店所在地は Khu phố Bàu Trúc, Xã Ninh Phước, Khánh Hòa, Việt Nam. です。この組織は Xã Ninh Phước、Khánh Hoà の管轄地域にあります。
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước の代表者は誰ですか?
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước の 代表者 は LÊ THỊ MỸ LIÊN です(納税者番号 4500236843 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Ninh Phước、納税者番号 4500236843、住所 Khu phố Bàu Trúc, Xã Ninh Phước, Khánh Hòa, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Ninh Phước の事業者統計

184事業者総数
102営業中
81廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Khánh Hoà 全体:事業者 24,372 件、うち営業中は 9,930 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業48
建設業34
製造業24
教育・学習支援業9
専門・科学・技術サービス業9
農業、林業及び漁業7

法的形態別

有限責任会社126
個人企業12
一人有限責任会社11
その他の国家機関10
協同組合8
学校・教育機関8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み101
活動停止、税務コード失効手続き未完了30
登録住所で営業していない29
活動停止、税務コード失効手続き完了16
一時休業中6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "LÊ THỊ MỸ LIÊN" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH HỒNG VẬN ĐẠT

納税者番号:3703393092
Ô 21B, Lô DC 08, Đường D15, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ABBVIE

納税者番号:0317194918
15/15 Tân Thới Nhất, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH KHANG

納税者番号:0317137099
53/21 Đường số 8, khu phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO HARDWOOD VIỆT NAM

納税者番号:0316637807
85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC NGUYÊN

納税者番号:0316281798
Số 28 Đường Gia Hòa, KDC Gia Hòa, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cây Dược Liệu Lãn Ông

納税者番号:2600919198
Xóm Khuôn, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Apic Stone

納税者番号:5200799780
Khu phố Cửa Nhì, Thị trấn Sơn Thịnh(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.

Cty TNHH Quảng Cáo Minh Anh

納税者番号:0307810540
412A Nguyễn Duy Trinh P.Bình Trưng Đông, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH LONG

納税者番号:0108718847
Tổ 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC APIC (CẤP LẠI LẦN THỨ 1 NGÀY 11/5/2009)

納税者番号:0101582107
Số 110 Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.