Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4400808783
ベトナム語名称 Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương
住所 Tầng 2, nhà số 51 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Tám
事業登録証の交付日 18/10/2010
営業開始日 15/10/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 04/09/2026 12:57

事業分野

G4632 食料品卸売業

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương に関するよくあるご質問

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương の主要な事業分野は Bán buôn thực phẩm.(事業分野コード G4632)。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương の納税者番号は 4400808783(15/10/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương の住所はどこですか?
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương の本店所在地は Tầng 2, nhà số 51 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. です。この組織は Phường Tuy Hoà、Đắk Lắk の管轄地域にあります。
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàn Phương、納税者番号 4400808783、住所 Tầng 2, nhà số 51 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4400808783 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4400808783 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 44 は区分番号、中央の7桁 0080878 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Tuy Hoà の事業者統計

2,151 事業者総数
971 営業中
1,178 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Đắk Lắk 全体:事業者 20,166 件、うち営業中は 9,595 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 673
建設業 262
製造業 190
宿泊業・飲食サービス業 165
専門・科学・技術サービス業 164
運輸業・倉庫業 125

法的形態別

有限責任会社 1,439
個人企業 309
株式会社 222
未分類 47
一人有限責任会社 34
その他の国家機関 18

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 971
登録住所で営業していない 573
活動停止、税務コード失効手続き未完了 399
一時休業中 118
活動停止、税務コード失効手続き完了 88
— 1

法定代表者が "Nguyễn Thị Tám" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 678 件です

CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN XÂY DỰNG Q&V

納税者番号: 5300858077
Số 177, đường Ngô Quyền, tổ 20, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI FSVN VIỆT NAM

納税者番号: 0202371818
Lô 131, Tái định cư Đồng Giáp, Tổ dân phố Nam Hải 1, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH GOLDEN LAND VIET NAM

納税者番号: 0111644426
Số 12, thôn 3, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH QCI GROWTH MARKETING

納税者番号: 0111626265
Xóm 3 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HỶ PHÚC KHANG

納税者番号: 2601160675
Thôn Phú Lương, Xã Tiên Lương, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI LƯU PHÁT

納税者番号: 2902283945
Khối 6, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÀU THỦY KIM PHÁT

納税者番号: 0202363341
Phòng 314, Tầng 3, Khu 4 tầng, Tòa nhà Dầu Khí, Số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM AN 566

納税者番号: 5702232307
Khu Xuân Viên 2, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ ĐÔNG PHÁT

納税者番号: 1102176519
Lô S9 đường số 11 Khu Công Nghiệp Hải Sơn Mở Rộng (GĐ 3+4),, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TÁM TIẾN

納税者番号: 0202357796
360 Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.