Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4400135552-016
ベトナム語名称Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6
取引名\
住所Tầng 1, nhà TM, Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Mạnh Cường
事業登録証の交付日05/03/2009
営業開始日05/03/2009
会計年度末31/12
データ更新日01/10/2026 05:23

事業分野

F43職別工事業

Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 に関するよくあるご質問

Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 の代表者は誰ですか?
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 の 代表者 は Vũ Mạnh Cường です(納税者番号 4400135552-016 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4400135552-016 の情報は、いつ更新されますか?
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 のデータは、01/10/2026 05:23 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 は現在も活動していますか?
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6(納税者番号 4400135552-016)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(01/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 はどのような事業分野で活動していますか?
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 の主要な事業分野は Hoạt động xây dựng chuyên dụng(事業分野コード F43)。
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 の納税者番号は何ですか?
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty Cổ Phần Sông Đà 6 の納税者番号は 4400135552-016(05/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hà Đông の事業者統計

10,444事業者総数
5,473営業中
4,920廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業3,322
建設業1,642
専門・科学・技術サービス業1,156
製造業882
管理・補助的経済活動625
情報通信業447

法的形態別

有限責任会社5,654
株式会社4,366
一人有限責任会社186
個人企業39
学校・教育機関25
センター(公共事業・サービス)22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み5,465
登録住所で営業していない2,534
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,427
一時休業中674
活動停止、税務コード失効手続き完了285
登録住所での営業状況を確認中45

法定代表者が "Vũ Mạnh Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 223 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTC

納税者番号:5300856954
Số 496 đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CVAB

納税者番号:5801581242
Số 236 Bia Ray, Xã Tân Hội, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIET ERA

納税者番号:0319621241
359/1 LŨY BÁN BÍCH, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY MINH GROUP

納税者番号:2401080743
Lô CN-10, Cụm Công Nghiệp JUTECH, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI ALADIN

納税者番号:0202356231
Lô 68 Bùi Viện, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ IMS NINH BÌNH

納税者番号:0601324697
534 Đường Kênh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ CƯỜNG

納税者番号:0111483176
Số 11 Khu đấu giá Cổng Nội, Thôn Tam Hiệp 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ HÀ NỘI

納税者番号:0111440687
A16-NV6 ô số 9, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CGK GLOBAL CONSULTANTS

納税者番号:0111408820
Căn hộ 02, Nhà G3, TTQĐ Kho 708, TDP Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ SẢN XUẤT HÙNG CƯỜNG

納税者番号:0202337126
Số 679B đường Phạm Văn Đồng, Hải Thành 2, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng, Việt Nam.