Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh
| 納税者番号 | 4400135552-007 |
| ベトナム語名称 | Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh |
| 住所 | Sông Hinh, , Đắk Lắk, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 03/05/1993 |
| 営業開始日 | 01/09/1996 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 01/10/2026 05:23 |
事業分野
| F42 | 土木工事業 |
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh に関するよくあるご質問
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh は現在も活動していますか?
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh(納税者番号 4400135552-007)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(01/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh、納税者番号 4400135552-007、住所 Sông Hinh, , Đắk Lắk, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 4400135552-007 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4400135552-007 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 44 は区分番号、中央の7桁 0013555 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。末尾の3桁 007 は従属単位の連番であり、つまり Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh は納税者番号 4400135552 の企業の従属単位であることを示します。
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh はどのような事業分野で活動していますか?
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh の納税者番号は何ですか?
Xí nghiệp cơ khí-cơ giới 605 Sông Hinh の納税者番号は 4400135552-007(01/09/1996 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.