Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4300910945
ベトナム語名称 Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi
住所 157 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Huỳnh Quốc Huy
事業登録証の交付日 09/07/2025
営業開始日 09/07/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 06/10/2026 22:59

事業分野

O84111 共産党・政治社会団体の活動

Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi に関するよくあるご質問

Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi はどのような事業分野で活動していますか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội(事業分野コード O84111)。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi の代表者は誰ですか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi の 代表者 は Huỳnh Quốc Huy です(納税者番号 4300910945 に紐づく税務登録情報による)。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi の住所はどこですか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi の本店所在地は 157 Hùng Vương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Lộ、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi は現在も活動していますか?
Cơ quan Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy Quảng Ngãi(納税者番号 4300910945)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(06/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300910945 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300910945 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0091094 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Nghĩa Lộ の事業者統計

2,132 事業者総数
1,020 営業中
1,112 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 572
建設業 441
専門・科学・技術サービス業 214
製造業 197
運輸業・倉庫業 158
宿泊業・飲食サービス業 92

法的形態別

有限責任会社 960
一人有限責任会社 667
株式会社 261
個人企業 134
未分類 31
その他の国家機関 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,020
活動停止、税務コード失効手続き未完了 720
一時休業中 144
登録住所で営業していない 132
活動停止、税務コード失効手続き完了 116

法定代表者が "Huỳnh Quốc Huy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 37 件です

CÔNG TY TNHH NAI FOODS

納税者番号: 3703509276
Ô 10 Lô LK5, Đường N2, Khu nhà ở Lê Gia Plaza, Tổ 3, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOLDEN MARIS GLOBAL

納税者番号: 0319589446
A4 Khu nhà ở TM Thuận Việt, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGŨ KIM THIÊN PHÁT

納税者番号: 3703460038
159/14 Đường D9, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUỲNH QUỐC HUY

納税者番号: 1301162782
Một phần thửa đất số 41, tờ bản đồ số 19, Ấp Tân Điền, Xã Thành Thới, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DINH LUU MEDIA

納税者番号: 0318904769
9 Đường số 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY HƯNG LỢI CẦN THƠ

納税者番号: 1801784936
Số 235/1A, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV AN KIẾN HUY

納税者番号: 3703301856
Số 378, đường Lê Hồng Phong, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TĂNG PHÚC

納税者番号: 0318766999
Số 9, Đường Số 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NĂNG KHIẾU QUỐC HUY

納税者番号: 3901350894
tổ 11, ấp Tua Hai, Xã Châu Thành, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LAM ANH

納税者番号: 0110673985
Thôn Mỹ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.