Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号4300910864
ベトナム語名称Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng
住所Thôn 4, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Thanh
事業登録証の交付日09/07/2025
営業開始日09/07/2025
会計年度末31/12
データ更新日10/10/2026 03:47

事業分野

K649その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng に関するよくあるご質問

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng、納税者番号 4300910864、住所 Thôn 4, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng の住所はどこですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng の本店所在地は Thôn 4, Xã Long Phụng, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Long Phụng、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng の納税者番号は何ですか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng の納税者番号は 4300910864(09/07/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí)(事業分野コード K649)。
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng は現在も活動していますか?
Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân xã Long Phụng(納税者番号 4300910864)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(10/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Long Phụng の事業者統計

91事業者総数
51営業中
39廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業23
建設業19
製造業12
運輸業・倉庫業8
農業、林業及び漁業5
宿泊業・飲食サービス業4

法的形態別

一人有限責任会社35
有限責任会社34
個人企業11
学校・教育機関4
株式会社3
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み51
活動停止、税務コード失効手続き未完了30
一時休業中5
登録住所で営業していない4
—1

法定代表者が "Ngô Văn Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 144 件です

CÔNG TY TNHH SƠN THIGIA

納税者番号:0319684040
66 Nguyễn Kim Cương, Ấp 18, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUANG THANH

納税者番号:0601326976
Thôn Bắc Tỉnh, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THANH PHÚC

納税者番号:1102172200
Ấp Thuận Hòa 2, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VẬN TẢI THANH VĂN

納税者番号:0319501593
177 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THÀNH BẮP

納税者番号:1602226729
Ấp Bình Thạnh 1, Xã Hội An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH THÀNH LAB

納税者番号:0111403639
Số nhà 2, ngõ 9/2, Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG PHONG

納税者番号:1801821627
Số 40, Tổ 61, Khu vực 11, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH TUYẾN SƠN LA

納税者番号:5500681356
Thôn 2 Tông Lạnh, Xã Thuận Châu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THÀNH AN

納税者番号:0111326712
Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng HĐND - UBND xã Bố Trạch

納税者番号:3101144067
Thôn Trung Nẫm, Xã Bố Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.