Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà
| 納税者番号 | 4300905952 |
| ベトナム語名称 | Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà |
| 住所 | 373 đường 17/3, thị trấn Di Lăng, huyện Sơn Hà, Thị trấn Di Lăng(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Nguyễn Tùng Sơn |
| 事業登録証の交付日 | 20/01/2025 |
| 営業開始日 | 15/02/2025 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 06/10/2026 18:24 |
事業分野
| K649 | その他の金融サービス業(保険・年金を除く) |
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà に関するよくあるご質問
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà の 代表者 は Nguyễn Tùng Sơn です(納税者番号 4300905952 に紐づく税務登録情報による)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà の住所はどこですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà の本店所在地は 373 đường 17/3, thị trấn Di Lăng, huyện Sơn Hà, Thị trấn Di Lăng(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Sơn Hà(納税者番号 4300905952)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(06/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300905952 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300905952 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0090595 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Nguyễn Tùng Sơn" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です