Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4300905631
ベトナム語名称 Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn
住所 395 Phạm Văn Đồng, TDP 4, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Quang Thái
営業開始日 10/03/2025
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 07:51

事業分野

K64990 他に分類されないその他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn に関するよくあるご質問

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn の代表者は誰ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn の 代表者 は Phạm Quang Thái です(納税者番号 4300905631 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4300905631 の情報は、いつ更新されますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn のデータは、28/09/2026 07:51 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn は現在も活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn(納税者番号 4300905631)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64990)。
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn の納税者番号は何ですか?
Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Bình Sơn の納税者番号は 4300905631(10/03/2025 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Bình Sơn の事業者統計

581 事業者総数
320 営業中
260 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 160
製造業 110
建設業 95
専門・科学・技術サービス業 32
運輸業・倉庫業 30
宿泊業・飲食サービス業 17

法的形態別

有限責任会社 255
一人有限責任会社 204
株式会社 51
個人企業 32
その他の国家機関 16
協同組合 7

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 320
活動停止、税務コード失効手続き未完了 170
登録住所で営業していない 45
一時休業中 30
活動停止、税務コード失効手続き完了 15
登録住所での営業状況を確認中 1

法定代表者が "Phạm Quang Thái" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 36 件です

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN MARVIK

納税者番号: 0319689793
24/6H Ấp 52, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHÀ HARMONY HOUSE HÀ NỘI

納税者番号: 0111488625
Khu văn phòng S2, tầng 4 Tháp N04-T2 Lô N04B thuộc dự án Khu Ngoại Giao Đoàn, phố Nguyễn Hữu Liêu, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU QUANG PHƯỢNG

納税者番号: 3604086196
Số 160, đường quốc lộ 1, tổ 10, KP Cẩm Tân, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HẢI NAM L.A

納税者番号: 1102143908
07ND Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phố 1, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU QUANG PHƯỢNG

納税者番号: 3604001058
Km 7 + 800, đường Xuân Trường – Xuân Thọ, tổ 5, ấp Thọ Lộc, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HỒ THỊ HƯƠNG

納税者番号: 3603985377
172 Hồ Thị Hương, KP 3, Phường Xuân Trung (Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y VÀ THỦY SẢN TOPHARMA

納税者番号: 2400991447
Thôn Bình Dương, Xã Hoàng Vân, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THVT SS KV MN

納税者番号: 1301131311
Số 36, đường 3 tháng 2, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG THÁI BÌNH PHÚ THỌ

納税者番号: 2601101239
Khu Đoàn Kết, Xã Tây Cốc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ TƯ VẤN THIẾT KẾ TAZ

納税者番号: 0317946526
Số 2 Đường 2 Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.