Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号4300889059
ベトナム語名称Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn
住所Thôn Đông An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Đình Thành
営業開始日24/05/2023
会計年度末31/12
データ更新日22/09/2026 16:13

事業分野

R90000創作・芸術・娯楽活動

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn に関するよくあるご質問

Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn、納税者番号 4300889059、住所 Thôn Đông An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn の住所はどこですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn の本店所在地は Thôn Đông An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Đặc khu Lý Sơn、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn の納税者番号は何ですか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn の納税者番号は 4300889059(24/05/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn はどのような事業分野で活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn の主要な事業分野は Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí(事業分野コード R90000)。
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn は現在も活動していますか?
Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Lý Sơn(納税者番号 4300889059)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Đặc khu Lý Sơn の事業者統計

93事業者総数
57営業中
36廃業・休止
0過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業23
宿泊業・飲食サービス業10
建設業9
運輸業・倉庫業9
管理・補助的経済活動8
金融・銀行・保険業7

法的形態別

一人有限責任会社31
有限責任会社26
個人企業10
株式会社10
その他の国家機関6
協同組合3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み57
活動停止、税務コード失効手続き未完了25
登録住所で営業していない8
一時休業中2
活動停止、税務コード失効手続き完了1

法定代表者が "Ngô Đình Thành" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THÀNH THÁI NGUYÊN

納税者番号:4601665380
Xóm Đèo Khê, Xã Tân Thành, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẦU RIÊNG ĐỨC PHÚ

納税者番号:3401254085
thôn 3, Xã Nghị Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÕ TẤN PHÁT

納税者番号:0110157500
Thôn Trung Hà, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔ THẢNH

納税者番号:2500689078
Thôn Bá Cầu, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI MẠNH CÔNG

納税者番号:3101116655
Thôn Tây, Xã Trường Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÌNH THANH

納税者番号:2803022653
Thôn Phong Mỹ, Xã Xuân Lập, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG MANG

納税者番号:0401897228
25 Bãi Sậy, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM BẢO LÂM

納税者番号:2400724219
Tổ dân phố Lý Viên, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Rmi - Pt

納税者番号:6001391237
Số 61 đường Bà Triệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGÔ THÀNH

納税者番号:2300631112
Khu phố Yên Lã, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.