Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 4300838311
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành
住所 Tổ dân phố Phú Vinh Trung, Xã Nghĩa Hành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Ngọc Châu
営業開始日 01/01/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 19:01

事業分野

K649 その他の金融サービス業(保険・年金を除く)

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành に関するよくあるご質問

Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K649)。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành(納税者番号 4300838311)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 4300838311 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành のデータは、19/09/2026 19:01 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành の代表者は誰ですか?
Trung tâm Dịch vụ nông nghiệp huyện Nghĩa Hành の 代表者 は Bùi Ngọc Châu です(納税者番号 4300838311 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 4300838311 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 4300838311 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 43 は区分番号、中央の7桁 0083831 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Nghĩa Hành の事業者統計

196 事業者総数
97 営業中
99 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 38
建設業 33
製造業 32
金融・銀行・保険業 25
運輸業・倉庫業 12
専門・科学・技術サービス業 10

法的形態別

有限責任会社 63
一人有限責任会社 57
個人企業 28
その他の国家機関 23
株式会社 9
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 92
活動停止、税務コード失効手続き未完了 67
登録住所で営業していない 16
一時休業中 10
活動停止、税務コード失効手続き完了 6
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 5

法定代表者が "Bùi Ngọc Châu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH MTV NINA

納税者番号: 3502581258
230/7 Đường Âu Cơ, Ấp Phú Giao, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CBR GLOBAL

納税者番号: 0319246079
145E Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm Cung ứng dịch vụ công xã Thiện Tín

納税者番号: 4300910215
Thôn Bàn Thới, Xã Thiện Tín, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN & MAY MẶC CHÂU GIA HUY

納税者番号: 0318440549
60/3L, tổ 30, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIỂN - VƯỜN - AO - CHUỒNG - RUỘNG - RỪNG BVACRR VIỆT NAM

納税者番号: 5801502441
Thôn Vinh Quang, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VI SINH XỨ TIÊN

納税者番号: 0402105757
Khu nhà xưởng số 01, Đường số 09, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BEGOOD

納税者番号: 5901128491
01 Phù Đổng, Phường Phù Đổng(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH XÂY DỰNG & CƠ ĐIỆN VICOLAND-DW

納税者番号: 0401975282
Tầng 2 Tòa nhà Risemount Apartment Đà Nẵng, Lô A2-1 đường Nh, Phường Thuận Phước(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ TIÊN PHƯỚC

納税者番号: 4001070494
Thôn Cẩm Phô, Xã Sơn Cẩm Hà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ GM VIỆT NAM

納税者番号: 5901027599
07B Tăng Bạt Hổ, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam.