Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4300822431
ベトナム語名称 Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh
住所 05 Vạn Tường, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Nguyệt
事業登録証の交付日 25/07/2018
営業開始日 01/08/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 03:55

事業分野

M69101 法律代理・法律相談業

Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh に関するよくあるご質問

Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh、納税者番号 4300822431、住所 05 Vạn Tường, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh の住所はどこですか?
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh の本店所在地は 05 Vạn Tường, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Phường Cẩm Thành、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh の納税者番号は何ですか?
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh の納税者番号は 4300822431(01/08/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh の主要な事業分野は Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật(事業分野コード M69101)。
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh は現在も活動していますか?
Công Ty Luật TNHH Một Thành Viên Nguyệt Nhật Minh(納税者番号 4300822431)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Cẩm Thành の事業者統計

1,797 事業者総数
851 営業中
946 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 604
建設業 336
専門・科学・技術サービス業 164
製造業 136
宿泊業・飲食サービス業 80
運輸業・倉庫業 77

法的形態別

有限責任会社 809
一人有限責任会社 582
株式会社 199
個人企業 141
センター(公共事業・サービス) 20
その他の国家機関 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 851
活動停止、税務コード失効手続き未完了 628
登録住所で営業していない 147
一時休業中 114
活動停止、税務コード失効手続き完了 57

法定代表者が "Lê Thị Nguyệt" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 127 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐÔNG NGHI

納税者番号: 6001844712
110 thôn Thành Công, Xã Ea Na, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO SU HẢI NGUYỆT

納税者番号: 3801351206
Tổ 3, ấp 1, Xã Nha Bích, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TECHCONS

納税者番号: 0111455450
Số nhà 5 ngách 85/35, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA MINH TRÍ BN

納税者番号: 2301390597
Nhà riêng bà Lê Thị Nguyệt, Thôn Nội Phú, Xã Gia Bình, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ LONG YAO VIỆT NAM

納税者番号: 2301384811
Thửa đất số 34, tờ bản đồ số 84, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC QUỐC CƯỜNG

納税者番号: 0700915482
Tổ dân phố số 5, Phường Kim Thanh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM TRÀ LINH VÀ DƯỢC LIỆU QUẢNG NAM

納税者番号: 4001301945
63 Trần Quý cáp, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY HOÀNG TÙNG

納税者番号: 3002291889
Số 449, đường Trần Phú, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHI ĐỨC

納税者番号: 5702182688
Tổ 8, Khu Tân Lập 4, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KIM LOẠI ĐỖ THẦN

納税者番号: 0601281122
Thửa đất số 139, Xóm Giữa - An Duyên (thuê xưởng của Công ty Cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Sen Xanh), Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam.