Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 4300778101
ベトナム語名称 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh
住所 Xóm 5, thôn Minh Long, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.
法定代表者 Ngô Văn Ninh
事業登録証の交付日 10/10/2022
営業開始日 19/04/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 22/09/2026 14:32

事業分野

A01 作物及び動物の生産、狩猟・捕獲並びに関連サービス業

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh に関するよくあるご質問

納税者番号 4300778101 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh のデータは、22/09/2026 14:32 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh、納税者番号 4300778101、住所 Xóm 5, thôn Minh Long, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh の主要な事業分野は Nông nghiệp và các hoạt động dịch vụ có liên quan(事業分野コード A01)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh の 代表者 は Ngô Văn Ninh です(納税者番号 4300778101 に紐づく税務登録情報による)。
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh の住所はどこですか?
Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tịnh Minh の本店所在地は Xóm 5, thôn Minh Long, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. です。この組織は Xã Trường Giang、Quảng Ngãi の管轄地域にあります。

Xã Trường Giang の事業者統計

56 事業者総数
36 営業中
20 廃業・休止
0 過去90日の新規

Tỉnh Quảng Ngãi 全体:事業者 14,010 件、うち営業中は 6,331 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 17
建設業 14
製造業 8
専門・科学・技術サービス業 4
金融・銀行・保険業 3
農業、林業及び漁業 1

法的形態別

有限責任会社 36
一人有限責任会社 12
個人企業 4
学校・教育機関 3
協同組合 1

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 36
活動停止、税務コード失効手続き未完了 11
登録住所で営業していない 5
一時休業中 2
活動停止、税務コード失効手続き完了 2

法定代表者が "Ngô Văn Ninh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔ NINH

納税者番号: 3703317359
Số 120, đường ĐH 409, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC THỦY SẢN NGÔ VĂN NINH

納税者番号: 1702306625
Số 16, Ấp Lô 15, Xã An Biên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN NINH

納税者番号: 5702154673
Số 23, Đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Móng Cái 2, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KẾT NỐI XÂY DỰNG VIỆT

納税者番号: 2400932314
Số 132A, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI LÂM PHONG

納税者番号: 0201821856
Số 29/75 Trung Hành 6, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VISACO HOÀ BÌNH

納税者番号: 5400329824
Xóm Mới, Xã Thung Nai, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đại Việt

納税者番号: 0800670035
Số nhà 227, phố Chương Dương, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Ngày May Mắn

納税者番号: 0304537692
181/4B Nguyễn ảnh Thủ Kp1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÁI SINH - TCN

納税者番号: 5700596355
Tổ 7, khu 5, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

Xí nghiệp Cao Linh (DNTN)

納税者番号: 2300238279
Khu công nghiệp làng nghề, xã Tam Giang, Xã Tam Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.